Pakhtakor
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Buxoro

Pakhtakor vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-2 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 6 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 5, hòa 1, Buxoro thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
DWWDL Buxoro
  1. 17' D. Saitov 1-0
  2. 28' S. Chinedu 2-0
  3. 42' R. Khayrullaev
  4. HT2-0
  5. 46' A. Joraboev J. Ruziev
  6. 46' S. Jurabekov M. Yuldoshev
  7. 56' N. Kacharava
  8. 64' N. Kacharava
  9. 66' K. Todorov
  10. 68' K. Erkinov S. Chinedu
  11. 68' A. Juraev S. Ubaydullaev
  12. 73' A. Kayumov T. Mamasidikov
  13. 75' 2-1 V. Rodic · K. Todorov
  14. 83' 2-2 S. Kuvvatovphản lưới
  15. 86' A. Hussein D. Khamdamov
  16. 86' Flamarion B. Resan
  17. FT2-2

Đội hình

Pakhtakor HLV: Kamoliddin Tadzhiev
  1. 35S. Kuvvatov
  2. 34S. Nasrullaev
  3. 5M. Khamraliev
  4. 4Z. Tahseen
  5. 7D. Saitov
  6. 10A. Mozgovoy
  7. 23A. Buriev
  8. 21B. Resan ▼ 86'
  9. 27S. Sobirkhuzhaev
  10. 17D. Khamdamov ▼ 86'
  11. 90S. Chinedu ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 12V. Nazarov
  2. 9I. Ibrokhimov
  3. 11K. Erkinov ▲ 68'
  4. 14R. Turdimurodov
  5. 20D. Abdullaev
  6. 29A. Hussein ▲ 86'
  7. 44D. Ermanov
  8. 50Flamarion ▲ 86'
  9. 77O. Bozorov
Buxoro HLV: Aleksandr Khomyakov
  1. 12U. Khamroev
  2. 30B. Mladjovic
  3. 7K. Mukhtorov
  4. 42K. Todorov
  5. 27M. Yuldoshev ▼ 46'
  6. 6R. Khayrullaev
  7. 17J. Ruziev ▼ 46'
  8. 25S. Esanov
  9. 11T. Mamasidikov ▼ 73'
  10. 78V. Rodic
  11. 10S. Ubaydullaev ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1S. Abdullaev
  2. 5S. Kulmatov
  3. 8A. Juraev ▲ 68'
  4. 9N. Kacharava ▲ 56'
  5. 14I. Baratov
  6. 22A. Joraboev ▲ 46'
  7. 77A. Kayumov ▲ 73'
  8. 88D. Begic
  9. 97S. Jurabekov ▲ 46'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
15Ghi được15
7Thủng lưới12
1.36Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu