Pakhtakor vs Buxoro
Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 1-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 9, hòa 1, Buxoro thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- WDDLW Pakhtakor
- DWWDL Buxoro
- 1' J. Roziyev
- 39' S. Azmiddinov
- 43' D. Tursunov
- 45'+1 A. Turg'unboyev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Saitov ▼ D. Tursunov
- 46' ▲ J. Ubaydullaev ▼ M. Jumaev
- 46' ▲ F. Jumankuziev ▼ J. Roziyev
- 46' ▲ O. Kasyan ▼ R. Ahmedov
- 54' ▲ K. Iminov ▼ A. Stanisavljević
- 59' F. Sayfiyev
- 66' ▲ J. Hasanov ▼ A. Begimkulov
- 77' S. Azmiddinov
- 81' ▲ D. Kholmatov ▼ D. Khamdamov
- 90'+12 M. Khamraliev
- FT1-0
Đội hình
- S. Kuvvatov
- F. Sayfiyev
- D. Tursunov ▼ 46'
- K. Alijonov
- S. Azmiddinov
- M. Khamraliev
- S. Sobirkho'jaev
- O. Hamrobekov
- D. Khamdamov ▼ 81'
- A. Turg'unboyev
- D. Ćeran
Dự bị 8
- D. Saitov ▲ 46'
- D. Kholmatov ▲ 81'
- E. Suyunov
- M. Abdumajidov
- M. O'rinboyev
- M. Usmonov
- S. Poyonov
- S. Rashidov
- S. Kabuldjanov
- O. Jo‘raboev
- A. Begimkulov ▼ 66'
- D. Juraev
- A. Otakhonov
- F. Ibragimov
- M. Jumaev ▼ 46'
- A. Stanisavljević ▼ 54'
- V. Nihaev
- J. Ro'ziyev
- R. Ahmedov ▼ 46'
Dự bị 9
- J. Ubaydullaev ▲ 46'
- F. Jumankuziev ▲ 46'
- O. Kasyan ▲ 46'
- K. Iminov ▲ 54'
- J. Hasanov ▲ 66'
- A. Bakiyev
- C. Qodirov
- R. Abdukhamidov
- T. Ismoilov
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu33
68Ghi được21
54Thủng lưới46
1.48Bàn thắng mỗi trận0.64
14Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn10
41Hiệp hai10