Buxoro
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pakhtakor

Buxoro vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 0-1 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 0, hòa 1, Pakhtakor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
Sân vận động
Buxoro Sport Majmuasi, Bukhara
Phong độ
DWWDL Buxoro
WDDLW Pakhtakor
  1. 3' A. Kayumov
  2. 28' D. Ortikboev
  3. 40' F. Sayfiyev
  4. HT0-0
  5. 46' S. Norxonov A. Qayumov
  6. 46' P. Banaszak P. Kholdorkhonov
  7. 56' J. Kholturayev A. Tursunpolatov
  8. 65' D. Ćeran S. Sobirkhojaev
  9. 67' A. Stanisavljević V. Nihaev
  10. 67' B. Kamolov M. Rahimov
  11. 68' D. Ceran
  12. 75' A. Turgunboev
  13. 75' D. Juraev
  14. 84' L. Kukic
  15. 87' M. Jumaev I. Pulatov
  16. 90'+6 0-1 D. Ćeran
  17. FT0-1

Đội hình

Buxoro HLV: K. Fuzaylov
  1. L. Kukić
  2. A. Begimkulov
  3. D. Juraev
  4. F. Ikić
  5. F. Ibragimov
  6. I. Pulatov ▼ 87'
  7. D. Ortiqboyev
  8. M. Rahimov ▼ 67'
  9. V. Nihaev ▼ 67'
  10. A. Tursunpo'latov
  11. A. Qayumov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Norxonov ▲ 46'
  2. J. Kholturayev ▲ 56'
  3. A. Stanisavljević ▲ 67'
  4. B. Kamolov ▲ 67'
  5. M. Jumaev ▲ 87'
  6. A. Otakhonov
  7. J. Ubaydullaev
  8. K. Iminov
  9. S. Kabuldjanov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. P. Pavlyuchenko
  2. F. Sayfiyev
  3. K. Alijonov
  4. S. Azmiddinov
  5. M. Khamraliev
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. O. Hamrobekov
  8. A. Turg'unboyev
  9. H. Erkinov
  10. D. Kholmatov
  11. P. Kholdorkhonov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. P. Banaszak ▲ 46'
  2. D. Ćeran ▲ 65'
  3. D. Khamdamov
  4. D. Saitov
  5. D. Tursunov
  6. K. Merk
  7. M. O'rinboyev
  8. M. Steenvoorden
  9. S. Kuvvatov

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
21Ghi được68
46Thủng lưới54
0.64Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu