Buxoro
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Pakhtakor

Buxoro vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 0-4 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 0, hòa 1, Pakhtakor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 24
Phong độ
DWWDL Buxoro
WDDLW Pakhtakor
  1. 28' 0-1 B. Resan
  2. 39' 0-2 Flamarion
  3. 43' S. Kulmatov
  4. HT0-2
  5. 46' A. Juraev J. Ruziev
  6. 57' I. Pulatov
  7. 57' T. Tabatadze
  8. 57' U. Adkhamzoda
  9. 63' F. Cirjak R. Khayrullaev
  10. 63' S. Jurabekov M. Yuldoshev
  11. 70' D. Khamdamov B. Resan
  12. 75' Z. Tahseen Flamarion
  13. 76' D. Khamdamov
  14. 80' 0-3 I. Sergeev
  15. 85' 0-4 I. Sergeev
  16. 86' K. Erkinov A. Turgunboev
  17. 86' B. Abdikholikov I. Sergeev
  18. 90'+7 K. Alizhonov
  19. 90'+3 B. Tupliev D. Begic
  20. FT0-4

Đội hình

Buxoro
  1. 21O. Boymurodov
  2. 33J. Tomasevic
  3. 95N. Ahmadjonov
  4. 5S. Kulmatov
  5. 27M. Yuldoshev ▼ 63'
  6. 6R. Khayrullaev ▼ 63'
  7. 17J. Ruziev ▼ 46'
  8. 2I. Pulatov
  9. 88D. Begic ▼ 90'
  10. 22T. Tabatadze
  11. 10A. Amonov

Dự bị 9

  1. 25F. Cirjak ▲ 63'
  2. 93M. Kolakovic
  3. 1S. Abdullaev
  4. 19B. Tupliev ▲ 90'
  5. 8A. Juraev ▲ 46'
  6. 97S. Jurabekov ▲ 63'
  7. 14A. Khayrullaev
  8. 9A. Saidov
  9. 11I. Numonov
Pakhtakor
  1. 12V. Nazarov
  2. 22U. Adkhamzoda
  3. 5M. Khamraliev
  4. 55M. Abdumazhidov
  5. 7K. Alizhonov
  6. 10A. Turgunboev ▼ 86'
  7. 9I. Ibrokhimov
  8. 21B. Resan ▼ 70'
  9. 50Flamarion ▼ 75'
  10. 27S. Sobirkhuzhaev
  11. 11I. Sergeev ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 4Z. Tahseen ▲ 75'
  2. 15K. Erkinov ▲ 86'
  3. 17D. Khamdamov ▲ 70'
  4. 18B. Abdikholikov ▲ 86'
  5. 19Jhonatan
  6. 20D. Abdullaev
  7. 77D. Saitov
  8. 80B. Uktamov
  9. 2B. Askarov

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

40Trận đấu41
49Ghi được87
58Thủng lưới33
1.23Bàn thắng mỗi trận2.12
10Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu