Mash'al vs Sogdiana
Tỷ số chung cuộc: Mash'al 1-3 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 3, hòa 3, Sogdiana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Phong độ
- LLLLL Mash'al
- WLWWD Sogdiana
- 5' 0-1 L. Doriev
- 11' ▲ A. Choriyev ▼ F. Ibrokhimov
- HT0-1
- 48' 0-2 L. Doriev11m
- 57' ▲ I. Ifeanyi ▼ B. Askarov
- 57' ▲ K. Tozhidinov ▼ S. Fayziev
- 57' ▲ V. Stojanovski ▼ K. Murtazoev
- 60' 0-3 L. Doriev
- 65' ▲ B. Askarov ▼ P. Micin
- 68' ▲ I. Abdulkhakov ▼ T. Tukhtasinov
- 72' ▲ O. Nurmatov ▼ J. Kakhramonov
- 84' F. Ivanovic
- 87' ▲ S. Khoshimov ▼ L. Doriev
- 87' ▲ A. Saidov ▼ Z. Urinboev
- 87' ▲ S. Sultonmurodov ▼ O. Karimov
- 90' A. Choriyev 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 73V. Rusanov
- 2Z. Akramov
- 50D. Bumbar
- 37S. Fayziev ▼ 57'
- 94F. Ibrokhimov ▼ 11'
- 19T. Tukhtasinov ▼ 68'
- 99B. Askarov ▼ 57'
- 28E. Ismoilov
- 8S. Abduraymov
- 9I. Ganikhonov
- 10K. Murtazoev ▼ 57'
Dự bị 9
- 24I. Ifeanyi ▲ 57'
- 27D. Narzullaev
- 18I. Abduganiev
- 11M. Jurabaev
- 77I. Abdulkhakov ▲ 68'
- 5K. Tozhidinov ▲ 57'
- 7V. Stojanovski ▲ 57'
- 70A. Choriyev ▲ 11'
- 35D. Tukhtaboev
- 27M. Mitrovic
- 3I. Kobilov
- 13F. Ivanovic
- 4B. Dzhumatov
- 2Z. Dzhuraboev
- 17O. Karimov ▼ 87'
- 8J. Boltaboev
- 10J. Kakhramonov ▼ 72'
- 7P. Micin ▼ 65'
- 14L. Doriev ▼ 87'
- 19Z. Urinboev ▼ 87'
Dự bị 9
- 74B. Nadzhafaliev
- 6B. Askarov ▲ 65'
- 18I. Golban
- 21I. Sharipov
- 22A. Abdurashidov
- 23S. Khoshimov ▲ 87'
- 29A. Saidov ▲ 87'
- 33S. Sultonmurodov ▲ 87'
- 77O. Nurmatov ▲ 72'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
6Ghi được20
21Thủng lưới16
0.6Bàn thắng mỗi trận1.82
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai12