Mash'al vs Sogdiana
Tỷ số chung cuộc: Mash'al 0-0 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 3, hòa 3, Sogdiana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion im. Bahrom Vafoyev, Mubarek
- Trọng tài
- A. Asymov
- Phong độ
- LLLLL Mash'al
- WWLWW Sogdiana
- 18' I. Shoykulov
- HT0-0
- 46' Z. Akramov
- 56' ▲ J. Khasanov ▼ B. Nasimov
- 71' ▲ I. Ifeanyi ▼ O. Nurmatov
- 75' ▲ D. Stanojević ▼ D. Nasridinov
- 77' I. Ifeanyi
- 85' ▲ A. Shodmonov ▼ M. Yuldoshev
- 85' ▲ Q. Bahodirov ▼ Z. Akromov
- 87' ▲ E. Ismoilov ▼ S. Djurabekov
- 88' ▲ M. Ibe ▼ S. Ononiwu
- 88' ▲ R. Khojiyev ▼ S. Shaymanov
- 90'+4 E. Oripov
- FT0-0
Đội hình
- D. Tukhtaboyev
- S. Shaymanov ▼ 88'
- N. Normurodov
- S. Shukurullayev
- J. Ubaydullaev
- O. Nurmatov ▼ 71'
- S. Kuziyev
- Z. Akromov ▼ 85'
- M. Yuldoshev ▼ 85'
- G. Okwara
- S. Ononiwu ▼ 88'
Dự bị 9
- I. Ifeanyi ▲ 71'
- A. Shodmonov ▲ 85'
- Q. Bahodirov ▲ 85'
- M. Ibe ▲ 88'
- R. Khojiyev ▲ 88'
- B. Nosirov
- J. Abdusalomov
- K. Sagdullaev
- S. Allaev
- M. Mitrović
- M. Kolaković
- I. Shoykulov
- E. Oripov
- L. Čermelj
- S. Djurabekov ▼ 87'
- J. Boltaboev
- J. Kaxramonov
- D. Nasridinov ▼ 75'
- B. Nasimov ▼ 56'
- S. Norxonov
Dự bị 8
- J. Khasanov ▲ 56'
- D. Stanojević ▲ 75'
- E. Ismoilov ▲ 87'
- J. Khakimov
- M. Bozorov
- N. Qo'yboqov
- S. Abdullayev
- S. Rashidov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được37
43Thủng lưới21
0.9Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai16