Sogdiana vs Mash'al
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 2-2 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 15 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 4, hòa 3, Mash'al thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
- Trọng tài
- A. Shukurullaev
- Phong độ
- WWLWW Sogdiana
- LLLLL Mash'al
- 18' N. Normurodov
- 20' J. Khasanov 1-0
- 22' J. Ubaydullaev
- 25' S. Norxonov11m 2-0
- 26' ▲ S. Shaymanov ▼ N. Normurodov
- 37' 2-1 S. Ononiwu
- HT2-1
- 57' S. Shaymanov
- 59' ▲ D. Usmanov ▼ M. Yuldoshev
- 60' ▲ J. Boltaboev ▼ B. Nasimov
- 64' ▲ A. Amanow ▼ J. Kaxramonov
- 76' I. Shoykulov
- 81' ▲ U. Williams ▼ Z. Akromov
- 83' ▲ O. Nurmatov ▼ I. Shoykulov
- 90'+2 2-2 L. Čermeljphản lưới
- FT2-2
Đội hình
- S. Abdullayev
- A. Begimkulov
- M. Kolaković
- I. Shoykulov ▼ 83'
- E. Oripov
- L. Čermelj
- J. Khasanov
- A. Nomanov
- J. Kaxramonov ▼ 64'
- B. Nasimov ▼ 60'
- S. Norxonov
Dự bị 7
- J. Boltaboev ▲ 60'
- A. Amanow ▲ 64'
- O. Nurmatov ▲ 83'
- A. Pirmatov
- E. Ismoilov
- S. Djurabekov
- S. Rashidov
- S. Eshbutaev
- N. Normurodov ▼ 26'
- S. Shukurullayev
- A. Shodmonov
- J. Ubaydullaev
- I. Ifeanyi
- S. Kuziyev
- Z. Akromov ▼ 81'
- M. Yuldoshev ▼ 59'
- K. Murtazaev
- S. Ononiwu
Dự bị 7
- S. Shaymanov ▲ 26'
- D. Usmanov ▲ 59'
- U. Williams ▲ 81'
- B. Nosirov
- J. Abdusalomov
- K. Sagdullaev
- M. Aliqulov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
37Ghi được28
21Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai16