Sogdiana vs Mash'al
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 0-1 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 11 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 4, hòa 3, Mash'al thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Zaamin
- Trọng tài
- A. Riskullaev
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- LLLLL Mash'al
- 22' D. Nasridinov
- 40' I. Ifeanyi
- HT0-0
- 46' ▲ J. Boltaboev ▼ D. Nasridinov
- 63' Yellow Card
- 66' ▲ S. Djurabekov ▼ S. Shikhov
- 66' ▲ Sahob Rashidov ▼ S. Rashidov
- 69' ▲ M. Ibe ▼ S. Abduraymov
- 75' 0-1 S. Kuziyev
- 76' ▲ M. Meliev ▼ K. Murtazaev
- 76' ▲ S. Eminov ▼ N. Pavlenko
- 78' ▲ B. Nasimov ▼ I. Shoykulov
- 87' Yellow Card
- 90'+1 ▲ D. Vasilyev ▼ S. Temirov
- FT0-1
Đội hình
- M. Mitrović
- S. Shikhov ▼ 66'
- S. Mulladjanov
- M. Kolaković
- I. Shoykulov ▼ 78'
- S. Qulmatov
- J. Khasanov
- S. Rashidov ▼ 66'
- J. Kaxramonov
- D. Nasridinov ▼ 46'
- S. Norxonov
Dự bị 9
- J. Boltaboev ▲ 46'
- S. Djurabekov ▲ 66'
- Sahob Rashidov ▲ 66'
- B. Nasimov ▲ 78'
- A. Nomanov
- D. Talkhatov
- M. Yakhyoyev
- N. Qo'yboqov
- S. Abdullayev
- R. Davronov
- N. Normurodov
- A. Shodmonov
- J. Ubaydullaev
- N. Pavlenko ▼ 76'
- I. Ifeanyi
- S. Abduraymov ▼ 69'
- S. Kuziyev
- S. Temirov ▼ 90'
- S. Shukurullayev
- K. Murtazaev ▼ 76'
Dự bị 9
- M. Ibe ▲ 69'
- M. Meliev ▲ 76'
- S. Eminov ▲ 76'
- D. Vasilyev ▲ 90'
- B. Nosirov
- I. Numonov
- J. Abdusalomov
- S. Rakhmatullaev
- Z. Akromov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
35Ghi được26
40Thủng lưới33
1.3Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai15