Buxoro
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bunyodkor

Buxoro vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 1-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 0, Bunyodkor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
Phong độ
DWWDL Buxoro
LLLLL Bunyodkor
  1. 39' J. Ruziev
  2. 45' A. Joraboev 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' R. Khayrullaev
  5. 62' M. Olimzhonov S. Tursunmahammadov
  6. 64' S. Esanov S. Kulmatov
  7. 68' A. Tulkinbekov B. Yuldashov
  8. 78' N. Kacharava A. Joraboev
  9. 80' I. Anvarov N. Akhmadjonov
  10. 80' S. Abdunabiev D. Pletnev
  11. 86' A. Kayumov V. Rodic
  12. FT1-0

Đội hình

Buxoro HLV: Aleksandr Khomyakov
  1. 12U. Khamroev
  2. 42K. Todorov
  3. 5S. Kulmatov ▼ 64'
  4. 30B. Mladjovic
  5. 97S. Jurabekov
  6. 17J. Ruziev
  7. 6R. Khayrullaev
  8. 27M. Yuldoshev
  9. 78V. Rodic ▼ 86'
  10. 22A. Joraboev ▼ 78'
  11. 11T. Mamasidikov

Dự bị 9

  1. 13A. Isokov
  2. 8A. Juraev
  3. 9N. Kacharava ▲ 78'
  4. 10S. Ubaydullaev
  5. 14I. Baratov
  6. 19A. Umarov
  7. 25S. Esanov ▲ 64'
  8. 77A. Kayumov ▲ 86'
  9. 88D. Begic
Bunyodkor
  1. 1A. Abdujalilov
  2. 18N. Akhmadjonov ▼ 80'
  3. 4N. Normurodov
  4. 6B. Yuldashov ▼ 68'
  5. 45S. Tursunmahammadov ▼ 62'
  6. 8D. Pletnev ▼ 80'
  7. 3S. Rakhmanov
  8. 77B. Toshmirzaev
  9. 21N. Abdusalomov
  10. 10A. Turakulov
  11. 9M. Krivokapic

Dự bị 9

  1. 16F. Botti
  2. 27I. Anvarov ▲ 80'
  3. 66A. Tulkinbekov ▲ 68'
  4. 17M. Olimzhonov ▲ 62'
  5. 20A. Bobomurodov
  6. 11S. Abdunabiev ▲ 80'
  7. 19M. Murodov
  8. 28S. Mavlonkulov
  9. 88M. Annamatov

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
15Ghi được7
12Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận0.88
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu