Buxoro
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bunyodkor

Buxoro vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 0-2 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 0, Bunyodkor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 4
Sân vận động
Tukimachi Stadioni, Bukhara
Phong độ
DWWDL Buxoro
LLLLL Bunyodkor
  1. HT0-0
  2. 46' A. Amonov A. Turakulov
  3. 53' B. Tupliev D. Begic
  4. 67' M. Fazilov F. Cirjak
  5. 67' S. Jurabekov M. Yuldoshev
  6. 69' M. Kolakovic
  7. 73' M. Olimzhonov I. Ashortia
  8. 73' R. Yuldashev M. Sroler
  9. 78' 0-1 F. Ikicphản lưới
  10. 81' K. Ergashboev R. Khayrullaev
  11. 81' A. Kayumov S. Norkhonov
  12. 84' A. Tulkinbekov A. Rakhimzhonov
  13. 87' 0-2 B. Yuldashov
  14. 88' A. Zevadinov N. Mali
  15. FT0-2

Đội hình

Buxoro
  1. 1S. Abdullaev
  2. 93M. Kolakovic
  3. 94F. Ikic
  4. 33J. Tomasevic
  5. 2I. Pulatov
  6. 25F. Cirjak ▼ 67'
  7. 27M. Yuldoshev ▼ 67'
  8. 17J. Ruziev
  9. 6R. Khayrullaev ▼ 81'
  10. 10S. Norkhonov ▼ 81'
  11. 88D. Begic ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 8A. Juraev
  2. 77A. Kayumov ▲ 81'
  3. 4J. Utamurodov
  4. 21O. Boymurodov
  5. 5S. Kulmatov
  6. 19B. Tupliev ▲ 53'
  7. 97S. Jurabekov ▲ 67'
  8. 7M. Fazilov ▲ 67'
  9. 9K. Ergashboev ▲ 81'
Bunyodkor
  1. 13K. Abdunabiev
  2. 6B. Yuldashov
  3. 15M. Bugarin
  4. 2N. Mali ▼ 88'
  5. 4N. Normurodov
  6. 7O. Khamrobekov
  7. 9I. Ashortia ▼ 73'
  8. 23A. Rakhimzhonov ▼ 84'
  9. 8M. Sroler ▼ 73'
  10. 57A. Turakulov ▼ 46'
  11. 74L. Kacorri

Dự bị 9

  1. 5A. Zevadinov ▲ 88'
  2. 18N. Akhmadjonov
  3. 77M. Olimzhonov ▲ 73'
  4. 66A. Tulkinbekov ▲ 84'
  5. 19F. Qodirov
  6. 10R. Yuldashev ▲ 73'
  7. 30S. Abdunabiev
  8. 1A. Abdujalilov
  9. 22A. Amonov ▲ 46'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

40Trận đấu37
49Ghi được57
58Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu