Bunyodkor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Buxoro

Bunyodkor vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-2 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 4, hòa 0, Buxoro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
DWWDL Buxoro
  1. 7' F. Ikic
  2. 14' S. Izzatov A. Ulmasaliev
  3. 21' 0-1 A. Qayumov
  4. 37' M. Marčić 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' S. Norxonov J. Kholturayev
  7. 55' A. Begimkulov A. Qayumov
  8. 55' A. Stanisavljević K. Iminov
  9. 61' U. Sultonov F. Utkirov
  10. 75' A. Anvarov J. Khakimov
  11. 75' A. Ismatullaev M. Marčić
  12. 75' B. Tupliyev A. Nosko
  13. 79' V. Nihaev J. Ubaydullaev
  14. 90'+4 M. Jumaev M. Rahimov
  15. 90'+6 1-2 S. Norxonov
  16. FT1-2

Đội hình

Bunyodkor HLV: A. Krestinin
  1. S. Sultanov
  2. D. Ergashev
  3. A. Ulmasaliev ▼ 14'
  4. Taira
  5. M. Makhamadjonov
  6. A. Nosko ▼ 75'
  7. M. Marčić ▼ 75'
  8. U. Ismonaliyev
  9. S. Abdurahmonov
  10. J. Khakimov ▼ 75'
  11. F. Utkirov ▼ 61'

Dự bị 9

  1. S. Izzatov ▲ 14'
  2. U. Sultonov ▲ 61'
  3. A. Anvarov ▲ 75'
  4. A. Ismatullaev ▲ 75'
  5. B. Tupliyev ▲ 75'
  6. A. To'raqulov
  7. M. Olimjonov
  8. N.Ahmadjonov
  9. S. Karimov
Buxoro HLV: K. Fuzaylov
  1. L. Kukić
  2. F. Ikić
  3. F. Ibragimov
  4. I. Pulatov
  5. D. Ortiqboyev
  6. J. Ubaydullaev ▼ 79'
  7. M. Rahimov ▼ 90'
  8. K. Iminov ▼ 55'
  9. J. Ro'ziyev
  10. J. Kholturayev ▼ 46'
  11. A. Qayumov ▼ 55'

Dự bị 9

  1. S. Norxonov ▲ 46'
  2. A. Begimkulov ▲ 55'
  3. A. Stanisavljević ▲ 55'
  4. V. Nihaev ▲ 79'
  5. M. Jumaev ▲ 90'
  6. A. Tursunpo'latov
  7. C. Qodirov
  8. M. Jo'raboyev
  9. S. Kabuldjanov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
37Ghi được21
44Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận0.64
10Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu