Buxoro
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bunyodkor

Buxoro vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 0-2 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 0, Bunyodkor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
Sân vận động
Buxoro Sport Majmuasi, Bukhara
Phong độ
DWWDL Buxoro
LLLLL Bunyodkor
  1. 11' K. Iminov
  2. 16' 0-1 U. Ismonaliyev
  3. 26' A. Nosko
  4. HT0-1
  5. 46' A. Otakhonov F. Jumankuziev
  6. 46' M. Jumaev I. Toshpo‘latov
  7. 46' A. Stanisavljević R. Abdukhamidov
  8. 46' S. Abdurahmonov R. Yuldashev
  9. 72' T. Ismoilov J. Azimov
  10. 76' D. Abdumannopov I. Ivanović
  11. 85' S. Muhammadiyev K. Iminov
  12. 85' M. Fozilov A. Ismatullaev
  13. 85' M. Olimjonov J. Khakimov
  14. 87' F. Ibrokhimov
  15. 90'+6 0-2 M. Fozilov
  16. FT0-2

Đội hình

Buxoro HLV: K. Fuzaylov
  1. N. Stošić
  2. O. Jo‘raboev
  3. J. Azimov ▼ 72'
  4. F. Ibragimov
  5. F. Jumankuziev ▼ 46'
  6. J. Ubaydullaev
  7. R. Abdukhamidov ▼ 46'
  8. V. Nihaev
  9. K. Iminov ▼ 85'
  10. O. Kasyan
  11. I. Toshpo‘latov ▼ 46'

Dự bị 8

  1. A. Otakhonov ▲ 46'
  2. M. Jumaev ▲ 46'
  3. A. Stanisavljević ▲ 46'
  4. T. Ismoilov ▲ 72'
  5. S. Muhammadiyev ▲ 85'
  6. S. Kabuldjanov
  7. A. Begimkulov
  8. A. Zakiyev
Bunyodkor HLV: M. Atadjanov
  1. S. Sultanov
  2. D. Ergashev
  3. A. Ulmasaliev
  4. M. Makhamadjonov
  5. A. Ismatullaev ▼ 85'
  6. A. Nosko
  7. U. Ismonaliyev
  8. S. Izzatov
  9. R. Yuldashev ▼ 46'
  10. I. Ivanović ▼ 76'
  11. J. Khakimov ▼ 85'

Dự bị 9

  1. S. Abdurahmonov ▲ 46'
  2. D. Abdumannopov ▲ 76'
  3. M. Fozilov ▲ 85'
  4. M. Olimjonov ▲ 85'
  5. J. Yoqubov
  6. M. Kakhramonov
  7. S. Karimov
  8. F. Utkirov
  9. U. Sultonov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
21Ghi được37
46Thủng lưới44
0.64Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu