Pakhtakor
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Neftchi

Pakhtakor vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 5, hòa 1, Neftchi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
WLWWL Neftchi
  1. 11' A. Turgunboev · Flamarion 1-0
  2. 24' Flamarion
  3. 39' 1-1 I. Alibaev · J. Iskanderov
  4. 45' I. Sergeev11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' V. Jovovic A. Odilov
  7. 62' U. Adkhamzoda K. Erkinov
  8. 68' B. Toshmirzaev I. Yuldoshev
  9. 68' Z. Marusic J. Kojo
  10. 77' Jhonatan
  11. 78' D. Khamdamov A. Turgunboev
  12. 84' I. Ibrokhimov S. Sobirkhuzhaev
  13. 84' B. Riascos I. Sergeev
  14. FT2-1

Đội hình

Pakhtakor
  1. 12V. Nazarov
  2. 77D. Saitov
  3. 55M. Abdumazhidov
  4. 7K. Alizhonov
  5. 5M. Khamraliev
  6. 23A. Buriev
  7. 27S. Sobirkhuzhaev ▼ 84'
  8. 10A. Turgunboev ▼ 78'
  9. 50Flamarion
  10. 15K. Erkinov ▼ 62'
  11. 11I. Sergeev ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 22U. Adkhamzoda ▲ 62'
  2. 8D. Kholmatov
  3. 17D. Khamdamov ▲ 78'
  4. 20D. Abdullaev
  5. 9I. Ibrokhimov ▲ 84'
  6. 19Jhonatan
  7. 94B. Riascos ▲ 84'
  8. 21B. Resan
  9. 18B. Abdikholikov
Neftchi
  1. 1B. Ergashev
  2. 6I. Yuldoshev ▼ 68'
  3. 20A. Gofurov
  4. 4B. Ciger
  5. 10J. Iskanderov
  6. 21M. Ubaydullaev
  7. 7A. Ismoilov
  8. 5I. Alibaev
  9. 23J. Djokic
  10. 22A. Odilov ▼ 46'
  11. 9J. Kojo ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 33S. Yoqubjonov
  3. 77B. Toshmirzaev ▲ 68'
  4. 11K. Ruziev
  5. 24G. Gulyamov
  6. 32Z. Marusic ▲ 68'
  7. 8V. Jovovic ▲ 46'
  8. 34F. Sayfiev
  9. 15S. Nematzhonov

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

41Trận đấu37
87Ghi được61
33Thủng lưới30
2.12Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu