Pakhtakor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftchi

Pakhtakor vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 0-0 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 3, hòa 1, Neftchi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
WLWWL Neftchi
  1. 10' D. Khamdamov O. Joraqoziyev
  2. 26' I. Ibrokhimov
  3. 29' S. Qodirkulov J. Kaxramonov
  4. HT0-0
  5. 46' A. Amonov S. Norkhonov
  6. 62' P. Kholdorkhonov U. Adhamzoda
  7. 77' A. Abdullaev
  8. 80' Kimi Merk I. Ibragimov
  9. 80' U. Khoshimov D. Khamdamov
  10. 82' M. Safarov Q. Roziyev
  11. FT0-0

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. V. Nazarov
  2. K. Alijonov
  3. M. Hamraliev
  4. M. Makhamadjonov
  5. D. Abdumannopov
  6. A. Abdullayev
  7. I. Ibragimov ▼ 80'
  8. D. Kholmatov
  9. U. Adhamzoda ▼ 62'
  10. A. Bo'riyev
  11. O. Jo'raqo'ziyev

Dự bị 9

  1. D. Khamdamov ▲ 10'
  2. P. Kholdorkhonov ▲ 62'
  3. Kimi Merk ▲ 80'
  4. U. Khoshimov ▲ 80'
  5. B. Askarov
  6. D. Ortiqboyev
  7. D. Saitov
  8. M. Usmonov
  9. P. Pavlyuchenko
Neftchi HLV: V. Levchenko
  1. A. Turaev
  2. B. Ciger
  3. M. Ubaydullayev
  4. G. Gulyamov
  5. Q. Ro'ziyev
  6. S. Abdurayimov
  7. J. Kaxramonov ▼ 29'
  8. A. Gulomov
  9. S. Norkhonov ▼ 46'
  10. B. Toshmirzaev
  11. E. Nsungusi

Dự bị 9

  1. S. Qodirkulov ▲ 29'
  2. A. Amonov ▲ 46'
  3. M. Safarov ▲ 82'
  4. B. Ergashev
  5. B. Oblaqulov
  6. D. Turopov
  7. D. Valiyev
  8. K. Mukhtarov
  9. S. Yoqubjonov

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
57Ghi được45
61Thủng lưới32
1.24Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu