Pakhtakor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftchi

Pakhtakor vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 0-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 3, hòa 1, Neftchi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
WLWWL Neftchi
  1. 23' O. Larin A. Gofurov
  2. HT0-0
  3. 53' G. Nikabadze
  4. 68' A. Turg'unboyev S. Sobirkhojaev
  5. 68' A. Gulomov M. Gofurov
  6. 68' D. Turopov L. To‘rayev
  7. 68' B. Arabuli U. Khoshimov
  8. 69' 0-1 D. Turopov
  9. 70' P. Kholdorkhonov P. Banaszak
  10. 78' D. Turopov
  11. 79' D. Khamdamov D. Tursunov
  12. 79' H. Erkinov D. Saitov
  13. 80' U. Adkhamzoda
  14. 83' A. Gulomov
  15. 88' A. Turgunboev
  16. 90'+4 T. Mrčela U. Adhamzoda
  17. FT0-1

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. S. Kuvvatov
  2. M. Steenvoorden
  3. F. Sayfiyev
  4. D. Tursunov▼ 79'
  5. K. Alijonov
  6. M. Khamraliev
  7. S. Sobirkho'jaev
  8. D. Saitov▼ 79'
  9. D. Kholmatov
  10. D. Ćeran
  11. P. Banaszak▼ 70'

Dự bị 9

  1. A. Turg'unboyev▲ 68'
  2. P. Kholdorkhonov▲ 70'
  3. D. Khamdamov▲ 79'
  4. H. Erkinov▲ 79'
  5. B. Asqarov
  6. M. Kucharczyk
  7. P. Pavlyuchenko
  8. S. Azamov
  9. M. Abdumajidov
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. A. G'ofurov
  3. L. To‘rayev▼ 68'
  4. M. Gofurov▼ 68'
  5. M. Ubaydullayev
  6. G. Gulyamov
  7. S. Muhitdinov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. U. Adhamzoda▼ 90'
  10. G. Nikabadze
  11. U. Khoshimov▼ 68'

Dự bị 9

  1. O. Larin▲ 23'
  2. A. Gulomov▲ 68'
  3. D. Turopov▲ 68'
  4. B. Arabuli▲ 68'
  5. T. Mrčela▲ 90'
  6. A. Olimov
  7. A. Turaev
  8. B. Toshmirzaev
  9. I. Abdullaev

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
68Ghi được51
54Thủng lưới31
1.48Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu