Neftchi
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Pakhtakor

Neftchi vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 0-4 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 1, Pakhtakor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
Phong độ
WLWWL Neftchi
WDDLW Pakhtakor
  1. 15' U. Adkhamzoda
  2. 18' F. Sayfiev
  3. 18' B. Riascos
  4. 23' 0-1 U. Adkhamzoda
  5. 42' 0-2 B. Riascos
  6. 45' 0-3 I. Sergeev · B. Resan
  7. 45' 0-4 U. Adkhamzoda · I. Sergeev
  8. HT0-4
  9. 46' B. Ergashev E. Suyunov
  10. 46' B. Ciger M. Giyosov
  11. 46' I. Alibaev A. Ismoilov
  12. 46' V. Jovovic J. Iskanderov
  13. 46' V. Nazarov Jhonatan
  14. 67' D. Khamdamov B. Riascos
  15. 67' M. Makhamadzhonov U. Adkhamzoda
  16. 68' K. Ruziev J. Boltaboev
  17. 71' S. Sobirkhuzhaev
  18. 83' M. Urinboev I. Sergeev
  19. 83' O. Jurakuziev B. Resan
  20. FT0-4

Đội hình

Neftchi
  1. 25E. Suyunov▼ 46'
  2. 34F. Sayfiev
  3. 20A. Gofurov
  4. 10J. Iskanderov▼ 46'
  5. 21M. Ubaydullaev
  6. 23J. Djokic
  7. 14J. Boltaboev▼ 68'
  8. 7A. Ismoilov▼ 46'
  9. 77B. Toshmirzaev
  10. 32Z. Marusic
  11. 17M. Giyosov▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1B. Ergashev▲ 46'
  2. 4B. Ciger▲ 46'
  3. 33S. Yoqubjonov
  4. 66D. Valiev
  5. 11K. Ruziev▲ 68'
  6. 22T. Tabatadze
  7. 24G. Gulyamov
  8. 5I. Alibaev▲ 46'
  9. 8V. Jovovic▲ 46'
Pakhtakor
  1. 19Jhonatan▼ 46'
  2. 7K. Alizhonov
  3. 3S. Azmiddinov
  4. 5M. Khamraliev
  5. 22U. Adkhamzoda▼ 67'
  6. 27S. Sobirkhuzhaev
  7. 47Jonatan Lucca
  8. 55M. Abdumazhidov
  9. 21B. Resan▼ 83'
  10. 11I. Sergeev▼ 83'
  11. 94B. Riascos▼ 67'

Dự bị 9

  1. 77D. Saitov
  2. 15D. Ortikboev
  3. 17D. Khamdamov▲ 67'
  4. 31M. Usmonov
  5. 6M. Urinboev▲ 83'
  6. 30O. Jurakuziev▲ 83'
  7. 9I. Ibrokhimov
  8. 44M. Makhamadzhonov▲ 67'
  9. 12V. Nazarov▲ 46'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu41
61Ghi được87
30Thủng lưới33
1.65Bàn thắng mỗi trận2.12
17Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu