Qizilqum
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dinamo Samarqand

Qizilqum vs Dinamo Samarqand

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-2 Dinamo Samarqand tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 2, hòa 2, Dinamo Samarqand thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
WLWWL Qizilqum
DWDDW Dinamo Samarqand
  1. 11' 0-1 A. Hojimirzaev
  2. 20' D. Rahmatilloev
  3. 24' M. G'iyosov11m 1-1
  4. 42' F. Kambarov
  5. HT1-1
  6. 46' A. Muydinov S. Shaakhmedov
  7. 46' K. Khalilov V. Oqbutayev
  8. 48' 1-2 I. Vahobovphản lưới
  9. 52' A. Moydinov
  10. 60' A. Shulaia
  11. 65' D. Anvarov F. Jumankuziev
  12. 65' J. Ubaydullaev D. Rakhmatilloyev
  13. 69' G. Kukhianidze
  14. 73' B. Bozorov S. Rahmatullayev
  15. 73' B. Qosimov G. Kukhianidze
  16. 90' M. Giyosov
  17. 90'+2 J. Urozov
  18. 90'+7 B. Nasimov A. Hojimirzaev
  19. 90'+5 F. Abdurahmonov A. Muydinov
  20. FT1-2

Đội hình

Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. K. Sayyotov
  2. N. Tarasov
  3. F. Jumankuziev ▼ 65'
  4. I. Vahobov
  5. G. Kukhianidze ▼ 73'
  6. F. Kambarov
  7. A. Shulaia
  8. A. Gafurov
  9. M. G'iyosov
  10. S. Rahmatullayev ▼ 73'
  11. D. Rakhmatilloyev ▼ 65'

Dự bị 9

  1. D. Anvarov ▲ 65'
  2. J. Ubaydullaev ▲ 65'
  3. B. Bozorov ▲ 73'
  4. B. Qosimov ▲ 73'
  5. A. Asadov
  6. A. Tursunov
  7. F. Jo'rayev
  8. K. Abdualimov
  9. R. Ozols
Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev
  3. D. Mijić
  4. U. Abdullayev
  5. J. Urozov
  6. S. Shaakhmedov ▼ 46'
  7. F. Narh
  8. A. Hojimirzaev ▼ 90'
  9. Maykon Douglas
  10. V. Oqbutayev ▼ 46'
  11. J. Kojo

Dự bị 9

  1. A. Muydinov ▲ 46'
  2. K. Khalilov ▲ 46'
  3. B. Nasimov ▲ 90'
  4. F. Abdurahmonov ▲ 90'
  5. A. Ahmedov
  6. D. Rakhmatullaev
  7. F. Rahmatov
  8. M. Tursunov
  9. Marcos Kayck

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
35Ghi được47
43Thủng lưới62
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu