Dinamo Samarqand vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 2-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 6, hòa 2, Qizilqum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Samarqand
- Phong độ
- DWDDW Dinamo Samarqand
- WLWWL Qizilqum
- 13' S. Jurabekov
- 14' J. Kojo11m 1-0
- 23' S. Mustafoev
- 45'+5 S. Shukurillaev
- 45'+5 ▲ M. Asadullayev ▼ J. Kojo
- 45'+6 A. Hojimirzaev11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Iminov ▼ F. Ikramov
- 46' ▲ F. Kambarov ▼ S. Jorabekov
- 56' D. Mijic
- 71' ▲ J. Ubaydullaev ▼ F. Jumankuziev
- 71' ▲ S. Rahmatullayev ▼ D. Anvarov
- 73' F. Narh
- 83' ▲ D. Temirov ▼ S. Shaakhmedov
- 83' ▲ E. Yaghr ▼ A. Hojimirzaev
- 87' O. Abdumazhidov
- 87' ▲ K. Khalilov ▼ F. Narh
- FT2-0
Đội hình
- R. Yagudin
- S. Mustafoyev
- D. Mijić
- O. Abdumajidov
- U. Abdullayev
- S. Shaakhmedov ▼ 83'
- F. Narh ▼ 87'
- F. Ikramov ▼ 46'
- Ratinho
- A. Hojimirzaev ▼ 83'
- J. Kojo ▼ 45'
Dự bị 9
- M. Asadullayev ▲ 45'
- K. Iminov ▲ 46'
- D. Temirov ▲ 83'
- E. Yaghr ▲ 83'
- K. Khalilov ▲ 87'
- A. Muydinov
- B. Nasimov
- B. Yorbekov
- F. Rahmatov
- R. Ozols
- N. Tarasov
- F. Jumankuziev ▼ 71'
- S. Jo'rabekov
- S. Shukurullayev
- I. Vahobov
- G. Kukhianidze
- A. Shulaia
- D. Anvarov ▼ 71'
- M. G'iyosov
- E. Lobjanidze
Dự bị 9
- F. Kambarov ▲ 46'
- J. Ubaydullaev ▲ 71'
- S. Rahmatullayev ▲ 71'
- A. Muzaffarov
- A. Tursunov
- D. Rakhmatilloyev
- K. Abdualimov
- K. Sayyotov
- R. Rabbimov
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
47Ghi được35
62Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai17