Lokomotiv
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Bunyodkor

Lokomotiv vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-3 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 4, hòa 2, Bunyodkor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Sân vận động
Do’stlik Stadion, Tashkent
Phong độ
LWWDW Lokomotiv
LLLLL Bunyodkor
  1. 13' V. Kichin11m 1-0
  2. 25' 1-1 A. Filipović
  3. 38' V. Kichin 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Yo'ldoshev A. Ismailov
  6. 46' A. Muqimjonov U. Ismonaliyev
  7. 46' L. Kaçorri A. Toraqulov
  8. 46' M. Olimjonov S. Jorabekov
  9. 67' 2-2 A. Muqimjonov
  10. 70' K. Bazelyuk S. Shodiboev
  11. 70' S. Sindarov R. Khalnazarov
  12. 78' T. Mamasidiqov S. Abdunabiyev
  13. 86' 2-3 L. Kaçorri
  14. 89' A. Zevadinov A. Filipović
  15. FT2-3

Đội hình

Lokomotiv HLV: A. Krestinin
  1. A. Abdujalilov
  2. A. Ismailov ▼ 46'
  3. V. Kichin
  4. I. Rogač
  5. A. Turdialiev
  6. S. Shodiboev ▼ 70'
  7. S. Tursunov
  8. M. Gashchenkov
  9. M. Hasanov
  10. R. Khalnazarov ▼ 70'
  11. S. Abdunabiyev ▼ 78'

Dự bị 9

  1. A. Yo'ldoshev ▲ 46'
  2. K. Bazelyuk ▲ 70'
  3. S. Sindarov ▲ 70'
  4. T. Mamasidiqov ▲ 78'
  5. D. Juraev
  6. I. Qurbonov
  7. O. O'ktamov
  8. Q. Abrayev
  9. S. Sultanov
Bunyodkor HLV: S. Arslanov
  1. H. Abdunabiev
  2. B. Yo'ldoshev
  3. N. Normurodov
  4. M. Rašo
  5. I. Urata
  6. S. Jo'rabekov
  7. U. Ismonaliyev ▼ 46'
  8. A. Rahimjonov
  9. T. Abdukholikov
  10. A. Filipović ▼ 89'
  11. A. To'raqulov

Dự bị 9

  1. A. Muqimjonov ▲ 46'
  2. L. Kaçorri ▲ 46'
  3. M. Olimjonov ▲ 46'
  4. A. Zevadinov ▲ 89'
  5. F. Čirjak
  6. F. Qodirov
  7. M. Ljubić
  8. R. Yuldashev
  9. T. To'khtasinov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
34Ghi được38
47Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu