Bunyodkor vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 3-2 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 4, hòa 2, Lokomotiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Trọng tài
- Z. Kadyrov
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- LWWDW Lokomotiv
- 24' 0-1 T. Abdukholikov11m
- 34' K. Giyosov 1-1
- 40' S. Izzatov
- HT1-1
- 48' U. Abdullayev
- 58' 1-2 G. Gulyamov
- 68' ▲ S. Rashidov ▼ S. Izzatov
- 68' ▲ J. Jaloliddinov ▼ A. Amonov
- 71' ▲ S. Abdullaev ▼ K. Makharadze
- 72' F. Mirakhmatov
- 75' S. Kodirkulov
- 78' ▲ M. Kakhramonov ▼ U. Abdullayev
- 78' ▲ S. Erkinov ▼ F. Mirakhmatov
- 79' S. Fayziev
- 82' ▲ I. Rashidkhanov ▼ S. Kodirkulov
- 82' ▲ K. Mukhtarov ▼ D. Turopov
- 82' ▲ M. Bikmaev ▼ T. Abdukholikov
- 90'+10 Yellow Card
- 90'+14 Yellow Card
- 90'+3 K. Giyosov11m 2-2
- 90'+9 M. Mirakhmadov 3-2
- FT3-2
Đội hình
- S. Karimov
- F. Mirakhmatov ▼ 78'
- A. Ulmasaliev
- U. Abdullayev ▼ 78'
- L. Turayev
- O. Abdurakhmanov
- S. Izzatov ▼ 68'
- A. Abdullayev
- K. Giyosov
- M. Mirakhmadov
- I. Gbadamosi
Dự bị 9
- S. Rashidov ▲ 68'
- M. Kakhramonov ▲ 78'
- S. Erkinov ▲ 78'
- A. Pirmuhamedov
- B. Abdullaev
- D. Talkhatov
- G'. Azizxo'jayev
- R. Yagudin
- U. Rahmonaliyev
- J. Ilyosov
- S. Mukhammadiyev
- S. Fayziyev
- I. Kobilov
- J. Jumaboyev
- K. Makharadze ▼ 71'
- G. Gulyamov
- D. Turopov ▼ 82'
- S. Kodirkulov ▼ 82'
- T. Abdukholikov ▼ 82'
- A. Amonov ▼ 68'
Dự bị 9
- J. Jaloliddinov ▲ 68'
- S. Abdullaev ▲ 71'
- I. Rashidkhanov ▲ 82'
- K. Mukhtarov ▲ 82'
- M. Bikmaev ▲ 82'
- A. Abdujalilov
- D. Komilov
- I. Chikrizov
- O. Samuel
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
59Ghi được47
34Thủng lưới36
1.84Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai31