Lokomotiv vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-1 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 4, hòa 2, Bunyodkor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Tashkent
- Trọng tài
- S. Nasibullayev
- Phong độ
- LWWDW Lokomotiv
- LLLLL Bunyodkor
- 43' K. Mukhtarov
- HT0-0
- 47' J. Sidikov 1-0
- 59' ▲ F. Ikramov ▼ I. Gbadamosi
- 65' ▲ S. Erkinov ▼ M. Mirakhmadov
- 66' ▲ I. Rashidkhanov ▼ A. Amonov
- 67' T. Abdukholikov 2-0
- 77' ▲ J. Jumaboyev ▼ S. Abdullaev
- 77' 2-1 O. Abdurakhmanov
- 79' ▲ S. Rashidov ▼ M. Kakhramonov
- 85' ▲ Diego Bardanca ▼ J. Sidikov
- 90'+5 J. Ilyosov
- FT2-1
Đội hình
- J. Ilyosov
- S. Mukhammadiyev
- S. Fayziyev
- K. Mukhtarov
- I. Kobilov
- S. Abdullaev ▼ 77'
- G. Gulyamov
- D. Turopov
- J. Sidikov ▼ 85'
- T. Abdukholikov
- A. Amonov ▼ 66'
Dự bị 7
- I. Rashidkhanov ▲ 66'
- J. Jumaboyev ▲ 77'
- Diego Bardanca ▲ 85'
- A. Abdujalilov
- F. Ibragimov
- I. Ganikhonov
- M. Bikmaev
- R. Yagudin
- D. Ergashev
- L. Turayev
- O. Abdurakhmanov
- M. Kakhramonov ▼ 79'
- N. Tukhtasinov
- R. Yuldashev
- A. Abdullayev
- K. Giyosov
- M. Mirakhmadov ▼ 65'
- I. Gbadamosi ▼ 59'
Dự bị 7
- F. Ikramov ▲ 59'
- S. Erkinov ▲ 65'
- S. Rashidov ▲ 79'
- A. Ulmasaliev
- S. Abdullajonov
- S. Izzatov
- Z. Safaev
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
47Ghi được59
36Thủng lưới34
1.57Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai36