Bunyodkor vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 4, hòa 2, Lokomotiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Trọng tài
- A. Riskullaev
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- LWWDW Lokomotiv
- HT0-0
- 46' ▲ I. Chikrizov ▼ J. Mpasko
- 46' ▲ R. Nartadjiev ▼ A. Abdujalilov
- 58' D. Juraev
- 61' ▲ M. Hasanov ▼ I. Rashidkhanov
- 64' I. Gbadamosi11m 1-0
- 73' ▲ U. Ismonaliyev ▼ M. Olimjonov
- 73' ▲ J. Jumaboyev ▼ O. Samuel
- 79' I. Gbadamosi 2-0
- 81' K. Makharadze
- 82' ▲ D. Komilov ▼ A. Salimov
- 84' ▲ H. Ergashboyev ▼ F. Narh
- 84' ▲ O. Abdurakhmanov ▼ R. Yuldashev
- 90'+2 ▲ M. Kakhramonov ▼ S. Izzatov
- 90'+2 2-1 A. Ulmasalievphản lưới
- FT2-1
Đội hình
- S. Sultanov
- D. Ergashev
- D. Juraev
- A. Ulmasaliev
- J. O'rozov
- F. Narh ▼ 84'
- S. Izzatov ▼ 90'
- R. Yuldashev ▼ 84'
- M. Olimjonov ▼ 73'
- U. Rahmonaliyev
- I. Gbadamosi
Dự bị 9
- U. Ismonaliyev ▲ 73'
- H. Ergashboyev ▲ 84'
- O. Abdurakhmanov ▲ 84'
- M. Kakhramonov ▲ 90'
- B. Tupliyev
- G'. Azizxo'jayev
- M. Makhamadjonov
- S. Khursandov
- Z. Safaev
- A. Abdujalilov ▼ 46'
- S. Fayziyev
- I. Kobilov
- A. Salimov ▼ 82'
- O. Samuel ▼ 73'
- K. Makharadze
- G. Gulyamov
- D. Turopov
- S. Kodirkulov
- I. Rashidkhanov ▼ 61'
- J. Mpasko ▼ 46'
Dự bị 9
- I. Chikrizov ▲ 46'
- R. Nartadjiev ▲ 46'
- M. Hasanov ▲ 61'
- J. Jumaboyev ▲ 73'
- D. Komilov ▲ 82'
- K. Mukhtarov
- M. Jumayev
- N. Toshpo‘latov
- J. Alijanov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
40Ghi được30
41Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai13