Nasaf
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pakhtakor

Nasaf vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Nasaf 1-0 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 2, hòa 5, Pakhtakor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
LLLLW Nasaf
WDDLW Pakhtakor
  1. 41' J. Sidikov
  2. HT0-0
  3. 46' D. Abdumannopov M. Makhamadjonov
  4. 46' U. Khoshimov D. Khamdamov
  5. 58' Z. Abdurahmatov
  6. 61' M. Khamraliev
  7. 63' J. Siddiqov11m 1-0
  8. 64' M. Stanojević J. Siddiqov
  9. 70' D. Ćeran O. Joraqoziyev
  10. 70' D. Holmatov I. Ibragimov
  11. 77' D. Komilov J. Jighauri
  12. 77' V. Yuel O. Bozorov
  13. 84' Kimi Merk S. Sobirkhojaev
  14. 86' D. Narzullayev S. Čolović
  15. 86' Z. Marušić B. Abdiholiqov
  16. FT1-0

Đội hình

Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. I. Golban
  3. G. G'aybullaev
  4. S. Nasrullayev
  5. J. Jighauri ▼ 77'
  6. J. Siddiqov ▼ 64'
  7. S. Čolović ▼ 86'
  8. A. Mozgovoy
  9. O. Bozorov ▼ 77'
  10. Z. Abdirahmatov
  11. B. Abdiholiqov ▼ 86'

Dự bị 9

  1. M. Stanojević ▲ 64'
  2. D. Komilov ▲ 77'
  3. V. Yuel ▲ 77'
  4. D. Narzullayev ▲ 86'
  5. Z. Marušić ▲ 86'
  6. M. Rahmatov
  7. S. Akramov
  8. U. Ergashev
  9. S. Sultonmurodov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. P. Pavlyuchenko
  2. K. Alijonov
  3. M. Hamraliev
  4. M. Makhamadjonov ▼ 46'
  5. M. Abdumajidov
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. D. Khamdamov ▼ 46'
  8. A. Abdullayev
  9. I. Ibragimov ▼ 70'
  10. U. Adhamzoda
  11. O. Jo'raqo'ziyev

Dự bị 9

  1. D. Abdumannopov ▲ 46'
  2. U. Khoshimov ▲ 46'
  3. D. Ćeran ▲ 70'
  4. D. Holmatov ▲ 70'
  5. Kimi Merk ▲ 84'
  6. D. Ortiqboyev
  7. D. Saitov
  8. M. Usmonov
  9. V. Nazarov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
49Ghi được57
39Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu