Nasaf
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pakhtakor

Nasaf vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Nasaf 0-0 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 2, hòa 5, Pakhtakor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
LLLLW Nasaf
WDDLW Pakhtakor
  1. HT0-0
  2. 63' B. Abdurahimov M. Stanojević
  3. 63' Z. Abdurahmatov S. Muhammadiyev
  4. 75' K. Merk S. Azmiddinov
  5. 76' Mateus Lima A. Chávez
  6. 76' S. Nurulloyev S. Nasrullayev
  7. 78' H. Erkinov D. Khamdamov
  8. 86' A. Amonov J. Jighauri
  9. 90' B. Asqarov S. Sobirkhojaev
  10. 90' P. Kholdorkhonov P. Banaszak
  11. FT0-0

Đội hình

Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. U. Ergashev
  2. S. Muhammadiyev ▼ 63'
  3. U. Eshmurodov
  4. G. G'aybullaev
  5. S. Nasrullayev ▼ 76'
  6. A. Davronov
  7. M. Stanojević ▼ 63'
  8. J. Jighauri ▼ 86'
  9. A. Mozgovoy
  10. O. Bozorov
  11. A. Chávez ▼ 76'

Dự bị 9

  1. B. Abdurahimov ▲ 63'
  2. Z. Abdurahmatov ▲ 63'
  3. Mateus Lima ▲ 76'
  4. S. Nurulloyev ▲ 76'
  5. A. Amonov ▲ 86'
  6. A. Ne'matov
  7. B. Rahmatov
  8. D. Narzullayev
  9. J. Sidikov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. S. Kuvvatov
  2. F. Sayfiyev
  3. K. Alijonov
  4. S. Azmiddinov ▼ 75'
  5. M. Khamraliev
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. O. Hamrobekov
  8. D. Khamdamov ▼ 78'
  9. A. Turg'unboyev
  10. D. Kholmatov
  11. P. Banaszak ▼ 90'

Dự bị 9

  1. K. Merk ▲ 75'
  2. H. Erkinov ▲ 78'
  3. B. Asqarov ▲ 90'
  4. P. Kholdorkhonov ▲ 90'
  5. D. Saitov
  6. D. Tursunov
  7. M. Abdumajidov
  8. P. Pavlyuchenko
  9. S. Azamov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
56Ghi được68
31Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu