Pakhtakor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nasaf

Pakhtakor vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 0-0 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 3, hòa 5, Nasaf thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
DDLWW Pakhtakor
LLLWW Nasaf
  1. 38' B. Askarov
  2. HT0-0
  3. 53' A. Davronov S. Muhitdinov
  4. 53' B. Abdiholiqov Victor da Silva
  5. 53' M. Stanojević Z. Abdirahmatov
  6. 68' B. Abdikholikov
  7. 75' D. Abdumannopov P. Kholdorkhonov
  8. 75' O. Bozorov J. Jighauri
  9. 75' T. Chogadze Z. Marušić
  10. 89' I. Golban
  11. 90'+3 D. Ortikboev
  12. FT0-0

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. P. Pavlyuchenko
  2. D. Ortiqboyev
  3. M. Abdumajidov
  4. S. Sobirkho'jaev
  5. D. Khamdamov
  6. D. Saitov
  7. D. Holmatov
  8. U. Adhamzoda
  9. B. Asqarov
  10. D. Ćeran
  11. P. Kholdorkhonov ▼ 75'

Dự bị 9

  1. D. Abdumannopov ▲ 75'
  2. D. Abdullayev
  3. K. Todorov
  4. Kimi Merk
  5. M. Usmonov
  6. S. Poyonov
  7. S. Saidnurullayev
  8. V. Nazarov
  9. N. Ibraimov
Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. I. Golban
  3. S. Muhammadiyev
  4. G. G'aybullaev
  5. M. Rahmatov
  6. J. Jighauri ▼ 75'
  7. S. Muhitdinov ▼ 53'
  8. A. Mozgovoy
  9. Z. Abdirahmatov ▼ 53'
  10. Z. Marušić ▼ 75'
  11. Victor da Silva ▼ 53'

Dự bị 9

  1. A. Davronov ▲ 53'
  2. B. Abdiholiqov ▲ 53'
  3. M. Stanojević ▲ 53'
  4. O. Bozorov ▲ 75'
  5. T. Chogadze ▲ 75'
  6. D. Narzullayev
  7. I. Kenjaboyev
  8. S. Akramov
  9. Z. Safoyev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
57Ghi được49
61Thủng lưới39
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu