Pakhtakor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nasaf

Pakhtakor vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 1-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 3, hòa 5, Nasaf thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 24
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
LLLLW Nasaf
  1. 27' 0-1 S. Nasrullayev
  2. 36' A. Mozgovoy
  3. HT0-1
  4. 55' D. Ćeran P. Banaszak
  5. 55' P. Kholdorkhonov D. Khamdamov
  6. 57' J. Sidikov
  7. 57' A. Amonov M. Stanojević
  8. 57' O. Bozorov J. Sidikov
  9. 68' D. Saitov S. Sobirkhojaev
  10. 73' S. Nurulloyev Mateus Lima
  11. 79' H. Erkinov 1-1
  12. 80' K. Erkinov
  13. 81' G. Gaybullaev
  14. 90'+1 A. Chávez Z. Abdurahmatov
  15. 90'+1 D. Narzullayev S. Nasrullayev
  16. FT1-1

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. P. Pavlyuchenko
  2. K. Alijonov
  3. S. Azmiddinov
  4. M. Khamraliev
  5. S. Sobirkho'jaev
  6. O. Hamrobekov
  7. D. Khamdamov ▼ 55'
  8. A. Turg'unboyev
  9. H. Erkinov
  10. D. Kholmatov
  11. P. Banaszak ▼ 55'

Dự bị 9

  1. D. Ćeran ▲ 55'
  2. P. Kholdorkhonov ▲ 55'
  3. D. Saitov ▲ 68'
  4. D. Tursunov
  5. K. Merk
  6. M. O'rinboyev
  7. M. Steenvoorden
  8. S. Azamov
  9. S. Kuvvatov
Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. U. Eshmurodov
  3. G. G'aybullaev
  4. S. Nasrullayev ▼ 90'
  5. A. Davronov
  6. M. Stanojević ▼ 57'
  7. B. Abdurahimov
  8. J. Sidikov ▼ 57'
  9. A. Mozgovoy
  10. Z. Abdurahmatov ▼ 90'
  11. Mateus Lima ▼ 73'

Dự bị 9

  1. A. Amonov ▲ 57'
  2. O. Bozorov ▲ 57'
  3. S. Nurulloyev ▲ 73'
  4. A. Chávez ▲ 90'
  5. D. Narzullayev ▲ 90'
  6. A. Akhrorov
  7. A. Musulmonov
  8. B. Rahmatov
  9. Z. Hakimov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
68Ghi được56
54Thủng lưới31
1.48Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu