Navbahor vs Buxoro
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 1-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 2, Buxoro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWWWD Navbahor
- DWWDL Buxoro
- 23' F. Ibrokhimov
- 35' ▲ O. Jo‘raboev ▼ A. Otakhonov
- 39' S. Kobulzhanov
- 45' J. Yakhshiboev
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ismailov ▼ A. Sobirjonov
- 53' A. Begimkulov
- 57' ▲ F. Jumankuziev ▼ J. Roziyev
- 57' ▲ S. Izzatov ▼ R. Abdukhamidov
- 60' ▲ S. Muhammadiyev ▼ O. Kasyan
- 78' ▲ S. Norxonov ▼ S. Djurabekov
- 81' M. Milović 1-0
- 83' ▲ L. Čermelj ▼ I. Yoldoshev
- 87' J. Iskanderov
- FT1-0
Đội hình
- U. Yusupov
- I. Golban
- M. Milović
- S. Djurabekov ▼ 78'
- I. Yoldoshev ▼ 83'
- J. Iskanderov
- J. Đokić
- J. Boltaboev
- J. Yakhshiboyev
- A. Sobirjonov ▼ 46'
- T. Abdukholikov
Dự bị 8
- A. Ismailov ▲ 46'
- S. Norxonov ▲ 78'
- L. Čermelj ▲ 83'
- A. Juraboyev
- D. Olimjonov
- K. Khodjaev
- M. Muminov
- S. Khudoyberganov
- S. Kabuldjanov
- A. Begimkulov
- D. Juraev
- A. Otakhonov ▼ 35'
- F. Ibragimov
- A. Stanisavljević
- J. Ubaydullaev
- R. Abdukhamidov ▼ 57'
- V. Nihaev
- J. Ro'ziyev
- O. Kasyan ▼ 60'
Dự bị 9
- O. Jo‘raboev ▲ 35'
- F. Jumankuziev ▲ 57'
- S. Izzatov ▲ 57'
- S. Muhammadiyev ▲ 60'
- A. Bakiyev
- B. Kamolov
- C. Qodirov
- K. Iminov
- M. Jumaev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu33
76Ghi được21
41Thủng lưới46
1.62Bàn thắng mỗi trận0.64
22Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn10
42Hiệp hai10