Surkhon vs Sogdiana
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 1-0 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 23 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 6, hòa 0, Sogdiana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- DDLWL Surkhon
- WLWWD Sogdiana
- 9' M. Kolakovic
- 31' S. Sultanmuradov
- HT0-0
- 53' ▲ N. Khasanov ▼ A. Pirmuhamedov
- 54' ▲ D. Zajmović ▼ N. Soyibov
- 76' ▲ A. Karimov ▼ A. Jumayev
- 76' ▲ J. Abdusalomov ▼ H. Sherbotayev
- 77' ▲ A. Salimov ▼ S. Serderov
- 77' ▲ M. Abdumutalov ▼ I. Shaykulov
- 83' M. Abdumutalov
- 90'+5 ▲ D. Ramazonov ▼ B. Askarov
- 90'+2 ▲ S. Mavlonqulov ▼ M. Kolaković
- 90'+1 J. Abdusalomov11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- A. Potapov
- A. Sokol
- B. Askarov ▼ 90'
- D. Tursunov
- S. Sultonmurodov
- S. Hamidjonov
- A. Pirmuhamedov ▼ 53'
- H. Sherbotayev ▼ 76'
- A. Jumayev ▼ 76'
- S. Nimely
- B. Shaydulov
Dự bị 9
- N. Khasanov ▲ 53'
- A. Karimov ▲ 76'
- J. Abdusalomov ▲ 76'
- D. Ramazonov ▲ 90'
- A. Isaqov
- M. Abdurahmonov
- N. Bobomurodov
- S. Eshbutaev
- S. Gasanov
- M. Mitrović
- S. Andreev
- B. Yuldashov
- M. Kolaković ▼ 90'
- I. Shaykulov ▼ 77'
- T. Isić
- S. Shaakhmedov
- J. Kaxramonov
- K. Khalilov
- N. Soyibov ▼ 54'
- S. Serderov ▼ 77'
Dự bị 9
- D. Zajmović ▲ 54'
- A. Salimov ▲ 77'
- M. Abdumutalov ▲ 77'
- S. Mavlonqulov ▲ 90'
- A. Fayziyev
- E. Oripov
- J. Khasanov
- S. Abdullayev
- S. Sindarov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
35Ghi được38
35Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23