Surkhon vs Sogdiana
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 0-1 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 6, hòa 0, Sogdiana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Surkhon, Termez
- Trọng tài
- V. Agishev
- Phong độ
- DDLWL Surkhon
- WLWWD Sogdiana
- 38' 0-1 A. Gafurovphản lưới
- 44' D. Nasridinov
- 44' J. Kholturaev
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Pirimov ▼ N. Norov
- 54' ▲ M. Bobojonov ▼ N. Pavlenko
- 61' ▲ S. Djurabekov ▼ J. Kaxramonov
- 66' ▲ K. Saidazimov ▼ D. Sokhibov
- 69' N. Khasanov
- 71' ▲ J. Khakimov ▼ J. Khasanov
- 85' ▲ A. Yusupov ▼ N. Khasanov
- 85' ▲ O. Choriyev ▼ A. Gafurov
- 89' ▲ A. Begimkulov ▼ E. Oripov
- 89' ▲ B. Nasimov ▼ S. Norxonov
- 89' ▲ D. Stanojević ▼ D. Nasridinov
- FT0-1
Đội hình
- R. Nartadjiev
- A. Gafurov ▼ 85'
- X. Gofurov
- I. Yoldoshev
- A. Salimov
- N. Norov ▼ 46'
- D. Sokhibov ▼ 66'
- N. Pavlenko ▼ 54'
- N. Khasanov ▼ 85'
- J. Akhmadov
- J. Kholturayev
Dự bị 9
- Z. Pirimov ▲ 46'
- M. Bobojonov ▲ 54'
- K. Saidazimov ▲ 66'
- A. Yusupov ▲ 85'
- O. Choriyev ▲ 85'
- A. Akhmedov
- B. Shaydulov
- S. Shobirov
- S. Sulaymonov
- M. Mitrović
- M. Kolaković
- E. Oripov ▼ 89'
- L. Čermelj
- S. Qulmatov
- J. Khasanov ▼ 71'
- A. Nomanov
- J. Boltaboev
- J. Kaxramonov ▼ 61'
- D. Nasridinov ▼ 89'
- S. Norxonov ▼ 89'
Dự bị 9
- S. Djurabekov ▲ 61'
- J. Khakimov ▲ 71'
- A. Begimkulov ▲ 89'
- B. Nasimov ▲ 89'
- D. Stanojević ▲ 89'
- M. Bozorov
- N. Qo'yboqov
- S. Abdullayev
- S. Rashidov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
28Ghi được37
52Thủng lưới21
0.9Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai16