Sogdiana vs Surkhon
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 0-1 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 4, hòa 0, Surkhon thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 22
- Sân vận động
- So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
- Trọng tài
- R. Karimov
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- DDLWL Surkhon
- 6' 0-1 K. Saidazimov
- 26' J. Sokhibov
- HT0-1
- 46' ▲ B. Nasimov ▼ H. Gafurov
- 46' ▲ K. Khalilov ▼ S. Salomov
- 61' ▲ D. Nasridinov ▼ I. Shaykulov
- 65' N. Khasanov
- 71' ▲ I. Malikjanov ▼ N. Khasanov
- 75' D. Nasridinov
- 77' ▲ A. Nomanov ▼ S. Qulmatov
- 79' R. Sanchez
- 80' A. Nomanov
- 85' M. Bobojonov
- 87' ▲ S. Mavlonqulov ▼ J. Kaxramonov
- 88' ▲ A. Yusupov ▼ M. Bobojonov
- 88' ▲ J. Akhmadov ▼ K. Saidazimov
- 90'+4 A. Yusupov Abdul
- FT0-1
Đội hình
- M. Mitrović
- M. Kolaković
- I. Shaykulov ▼ 61'
- L. Čermelj
- S. Qulmatov ▼ 77'
- S. Djurabekov
- J. Obšivač
- J. Kaxramonov ▼ 87'
- S. Salomov ▼ 46'
- H. Gafurov ▼ 46'
- S. Norxonov
Dự bị 9
- B. Nasimov ▲ 46'
- K. Khalilov ▲ 46'
- D. Nasridinov ▲ 61'
- A. Nomanov ▲ 77'
- S. Mavlonqulov ▲ 87'
- D. Talkhatov
- N. Soyibov
- S. Abdullayev
- V. Denisov
- A. Isaqov
- Sergio Rodríguez
- B. Akbarov
- U. Abdullayev
- J. Sokhibov
- N. Khasanov ▼ 71'
- I. Toshpulatov
- K. Saidazimov ▼ 88'
- Rubén Sánchez
- M. Bobojonov ▼ 88'
- B. Shaydulov
Dự bị 9
- I. Malikjanov ▲ 71'
- A. Yusupov ▲ 88'
- J. Akhmadov ▲ 88'
- A. Akhmedov
- A. Temirov
- I. Ganikhonov
- S. Shobirov
- T. Shamshitdinov
- Z. Dzhuraboev
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu30
57Ghi được28
38Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai19