Charlotte Independence vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 4-5 Greenville Triumph tại USL League One, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 6, hòa 0, Greenville Triumph thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 13
- Phong độ
- WWLWD Charlotte Independence
- LWLLL Greenville Triumph
- 22' 0-1 C. Marsh · R. Robles
- 28' I. Agyaakwah
- 28' C. Chaney11m 1-1
- 30' J. Bakero · R. Jauregui 2-1
- 45' 2-2 C. Marsh · Z. Bubb
- HT2-2
- 49' N. Spielman
- 50' 2-3 C. Marsh11m
- 53' G. Rankenburg
- 54' C. Chaney11m 3-3
- 59' R. Jauregui · F. Ngah 4-3
- 65' ▲ T. Polak ▼ I. Agyaakwah
- 65' ▲ E. Soto ▼ C. Marsh
- 68' 4-4 P. Corvino · C. Evans
- 72' ▲ Pedro Fonseca ▼ J. Bakero
- 72' ▲ J. Moreno ▼ T. Moshobane
- 74' J. Moreno
- 74' R. Robles
- 76' ▲ E. Lee ▼ R. Mensah
- 79' ▲ A. Sorenson ▼ R. Jauregui
- 84' ▲ D. Benton ▼ T. Sims
- 85' ▲ B. Zakowski ▼ P. Corvino
- 88' B. Zakowski
- 88' ▲ C. Jaime ▼ O. Ciss
- 89' ▲ P. Ousmanou ▼ C. Chaney
- 90' 4-5 B. Zakowski · T. Polak
- FT4-5
Đội hình
- 28M. Levy
- 15R. Jauregui ▼ 79'
- 2F. Ngah
- 5J. Romero
- 17C. Dimick
- 4N. Spielman
- 9J. Bakero ▼ 72'
- 6O. Ciss ▼ 88'
- 11B. Ndiaye
- 99C. Chaney ▼ 89'
- 21T. Moshobane ▼ 72'
Dự bị 9
- 3P. Ousmanou ▲ 89'
- 13A. Sorenson ▲ 79'
- 77Pedro Fonseca ▲ 72'
- 10N. Gray
- 49N. Gritz
- 80C. Jaime ▲ 88'
- 16T. Mbuyu
- 48A. Renteria
- 8J. Moreno ▲ 72'
- 1G. Rankenburg
- 4T. Sims ▼ 84'
- 42Z. Bubb
- 5B. Fricke
- 23I. Agyaakwah ▼ 65'
- 19C. Marsh ▼ 65'
- 18C. Evans
- 8C. Herrera
- 11P. Corvino ▼ 85'
- 9R. Robles
- 20R. Mensah ▼ 76'
Dự bị 8
- 30S. Torman
- 77D. Benton ▲ 84'
- 2A. Patti
- 3T. Polak ▲ 65'
- 6C. Anguiano
- 12E. Lee ▲ 76'
- 21E. Soto ▲ 65'
- 7B. Zakowski ▲ 85'
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
39Trận đấu39
60Ghi được49
66Thủng lưới56
1.54Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai30