Charlotte Independence
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Greenville Triumph

Charlotte Independence vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 1-0 Greenville Triumph tại USL League One, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 6, hòa 0, Greenville Triumph thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 3
Sân vận động
American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WWLWD Charlotte Independence
LWLLL Greenville Triumph
  1. HT0-0
  2. 46' P. Corvino B. Zakowski
  3. 46' N. Shultz L. MacKinnon
  4. 51' J. Obregón · J. Johnson 1-0
  5. 52' L. Alvarez
  6. 62' T. Mbuyu
  7. 64' D. Wu B. Fricke
  8. 78' F. Ngah A. Sorenson
  9. 78' K. Belmar T. Mbuyu
  10. 78' H. Gabo J. Smith
  11. 82' A. Pack
  12. 85' N. Pilato L. Álvarez
  13. 86' C. Anguiano H. Anderson
  14. 88' R. Djedje
  15. 90'+6 N. Pilato
  16. 90'+4 I. Scheer J. Obregón
  17. FT1-0

Đội hình

Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson
  3. 3H. Roberts
  4. 4N. Spielman
  5. 13A. Sorenson ▼ 78'
  6. 17C. Dimick
  7. 7R. Djédjé
  8. 11T. Mbuyu ▼ 78'
  9. 14L. Álvarez ▼ 85'
  10. 27B. Ndiaye
  11. 29J. Obregón ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2F. Ngah ▲ 78'
  2. 9K. Belmar ▲ 78'
  3. 15N. Pilato ▲ 85'
  4. 47I. Scheer ▲ 90'
  5. 28M. Levy
  6. 48I. Bonus
  7. 24D. Akyeampong
  8. 19N. Gray
  9. 45O. Zerbini
Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 1G. Rankenburg
  2. 3T. Polak
  3. 5B. Fricke ▼ 64'
  4. 12E. Lee
  5. 4J. Smith ▼ 78'
  6. 20H. Anderson ▼ 86'
  7. 8C. Herrera
  8. 7B. Zakowski ▼ 46'
  9. 25L. Castro
  10. 17Z. Scarlett
  11. 9L. MacKinnon ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16P. Corvino ▲ 46'
  2. 22N. Shultz ▲ 46'
  3. 2D. Wu ▲ 64'
  4. 19H. Gabo ▲ 78'
  5. 6C. Anguiano ▲ 86'
  6. 23C. Garner
  7. 15O. Hald

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu35
55Ghi được57
51Thủng lưới44
1.53Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu