Greenville Triumph vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 2-0 Charlotte Independence tại USL League One, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 4, hòa 0, Charlotte Independence thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 6
- Sân vận động
- Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
- Phong độ
- LWLLL Greenville Triumph
- WWLWD Charlotte Independence
- 9' L. MacKinnon · E. Lee 1-0
- 24' N. Spielman
- 41' ▲ R. Djédjé ▼ B. Ndiaye
- HT1-0
- 46' ▲ F. Ngah ▼ A. Sorenson
- 46' ▲ O. Ciss ▼ N. Pilato
- 61' ▲ H. Anderson ▼ Z. Scarlett
- 61' ▲ B. Zakowski ▼ S. Velásquez
- 65' ▲ G. Obertan ▼ J. Johnson
- 65' ▲ T. Mbuyu ▼ K. Belmar
- 74' ▲ P. Corvino ▼ L. Castro
- 82' ▲ C. Anguiano ▼ L. MacKinnon
- 84' E. Lee · B. Zakowski 2-0
- 85' ▲ M. Ibarra ▼ H. Roberts
- 90' ▲ H. Gabo ▼ O. Hald
- 90' G. Rankenburg
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Rankenburg
- 12E. Lee
- 2D. Wu
- 22N. Shultz
- 15O. Hald ▼ 90'
- 4J. Smith
- 8C. Herrera
- 25L. Castro ▼ 74'
- 10S. Velásquez ▼ 61'
- 17Z. Scarlett ▼ 61'
- 9L. MacKinnon ▼ 82'
Dự bị 8
- 20H. Anderson ▲ 61'
- 7B. Zakowski ▲ 61'
- 16P. Corvino ▲ 74'
- 6C. Anguiano ▲ 82'
- 19H. Gabo ▲ 90'
- 13A. Grudko
- 23C. Garner
- 99K. Porcoro
- 1A. Pack
- 8J. Johnson ▼ 65'
- 3H. Roberts ▼ 85'
- 4N. Spielman
- 13A. Sorenson ▼ 46'
- 17C. Dimick
- 15N. Pilato ▼ 46'
- 14L. Álvarez
- 27B. Ndiaye ▼ 41'
- 9K. Belmar ▼ 65'
- 29J. Obregón
Dự bị 7
- 7R. Djédjé ▲ 41'
- 2F. Ngah ▲ 46'
- 6O. Ciss ▲ 46'
- 11T. Mbuyu ▲ 65'
- 56G. Obertan ▲ 65'
- 10M. Ibarra ▲ 85'
- 28M. Levy
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
35Trận đấu36
57Ghi được55
44Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai29