Greenville Triumph vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 1-0 Charlotte Independence tại USL League One, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 4, hòa 0, Charlotte Independence thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 2
- Phong độ
- LWLLL Greenville Triumph
- WWLWD Charlotte Independence
- 23' Z. Bubb
- 28' L. Alvarez
- HT0-0
- 56' T. Polak
- 62' ▲ R. Robles ▼ C. Marsh
- 63' ▲ O. Ciss ▼ B. Ndiaye
- 64' ▲ P. Ousmanou ▼ M. DeShields
- 64' ▲ S. Marou ▼ A. Midence
- 77' ▲ B. Zakowski ▼ R. Mensah
- 77' ▲ A. Sorenson ▼ J. Bakero
- 85' ▲ C. Jaime ▼ L. Alvarez
- 86' L. Castro · R. Robles 1-0
- 87' ▲ C. Anguiano ▼ E. Lee
- 88' ▲ S. Velasquez ▼ L. Castro
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Rankenburg
- 77D. Benton
- 42Z. Bubb
- 5B. Fricke
- 3T. Polak
- 12E. Lee ▼ 87'
- 8C. Herrera
- 18C. Evans
- 20R. Mensah ▼ 77'
- 25L. Castro ▼ 88'
- 19C. Marsh ▼ 62'
Dự bị 9
- 30S. Torman
- 10S. Velasquez ▲ 88'
- 6C. Anguiano ▲ 87'
- 9R. Robles ▲ 62'
- 23I. Agyaakwah
- 2A. Patti
- 80A. Blinzler
- 7B. Zakowski ▲ 77'
- 14J. Biggar
- 28M. Levy
- 17C. Dimick
- 2F. Ngah
- 23M. DeShields ▼ 64'
- 4N. Spielman
- 11B. Ndiaye ▼ 63'
- 7L. Alvarez ▼ 85'
- 18A. Midence ▼ 64'
- 99C. Chaney
- 9J. Bakero ▼ 77'
- 15R. Jauregui
Dự bị 8
- 3P. Ousmanou ▲ 64'
- 6O. Ciss ▲ 63'
- 8J. Moreno
- 10N. Gray
- 12A. Romig
- 13A. Sorenson ▲ 77'
- 26S. Marou ▲ 64'
- 80C. Jaime ▲ 85'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
39Trận đấu39
49Ghi được60
56Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai36