Charlotte Independence vs Forward Madison
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 1-1 Forward Madison tại USL League One, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 1, hòa 5, Forward Madison thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 3
- Phong độ
- WDWWL Charlotte Independence
- WDWDW Forward Madison
- 7' L. Alvarez
- 16' M. Chilaka
- 26' W. Lapsley
- 26' C. Chaney
- 38' R. Jauregui
- 43' T. Mehl
- HT0-0
- 60' ▲ J. Carrera ▼ J. Dietrich
- 60' ▲ N. Bartman ▼ M. Osmond
- 63' P. Ousmanou
- 68' B. Ndiaye
- 72' ▲ C. Garcia ▼ D. Boyce
- 72' ▲ J. Murphy ▼ A. Mesias
- 74' ▲ J. Moreno ▼ A. Midence
- 74' ▲ S. Marou ▼ C. Chaney
- 75' F. Sousa
- 78' ▲ O. Ciss ▼ B. Ndiaye
- 83' L. Alvarez 1-0
- 85' O. Ciss
- 86' ▲ D. Viader ▼ M. Chilaka
- 88' J. Bakero
- 88' 1-1 N. Bartman · T. Mehl
- 89' ▲ F. Ngah ▼ J. Bakero
- 90'+1 J. Carrera
- FT1-1
Đội hình
- 28M. Levy
- 17C. Dimick
- 4N. Spielman
- 3P. Ousmanou
- 13A. Sorenson
- 11B. Ndiaye▼ 78'
- 7L. Alvarez
- 99C. Chaney▼ 74'
- 18A. Midence▼ 74'
- 9J. Bakero▼ 89'
- 15R. Jauregui
Dự bị 9
- 12A. Romig
- 45I. Bonus
- 2F. Ngah▲ 89'
- 6O. Ciss▲ 78'
- 10N. Gray
- 80C. Jaime
- 8J. Moreno▲ 74'
- 26S. Marou▲ 74'
- 5J. Romero
- 36W. Lapsley
- 25F. Sousa
- 2M. Chilaka▼ 86'
- 5T. Mehl
- 4M. Osmond▼ 60'
- 10A. Mesias▼ 72'
- 8D. Boyce▼ 72'
- 7J. Dietrich▼ 60'
- 17D. Gebhard
- 77N. Brown
- 19J. Galindrez
Dự bị 7
- 12O. Finnerty
- 22E. Munjoma
- 21J. Carrera▲ 60'
- 11C. Garcia▲ 72'
- 6J. Murphy▲ 72'
- 24N. Bartman▲ 60'
- 3D. Viader▲ 86'
Thống kê
07
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
39Trận đấu37
60Ghi được40
66Thủng lưới59
1.54Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai22