Charlotte Independence
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Forward Madison

Charlotte Independence vs Forward Madison

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 2-4 Forward Madison tại USL League One, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 1, hòa 5, Forward Madison thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 12
Sân vận động
American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WDWWL Charlotte Independence
WDWDW Forward Madison
  1. 6' S. Dutey
  2. 19' F. Ngah 1-0
  3. 39' 1-1 M. Chilaka · J. Crull
  4. 45'+4 L. Alvarez
  5. 45'+4 1-2 D. Boyce
  6. HT1-2
  7. 55' 1-3 J. Galindrez · D. Gebhard
  8. 56' J. Johnson
  9. 60' A. Mesias J. Galindrez
  10. 60' W. Prentice D. Gebhard
  11. 62' D. Corea T. Mbuyu
  12. 65' B. Ndiaye
  13. 74' N. Pierre B. Ndiaye
  14. 75' A. Dávila S. Payne
  15. 75' F. Sousa J. Murphy
  16. 82' 1-4 A. Dávila · C. Chaney
  17. 83' M. Ibarra L. Álvarez
  18. 83' D. Akyeampong F. Ngah
  19. 83' C. Obara J. Johnson
  20. 84' G. McLaughlin C. Chaney
  21. 89' J. Obregón · D. Corea 2-4
  22. FT2-4

Đội hình

Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson ▼ 83'
  3. 4N. Spielman
  4. 2F. Ngah ▼ 83'
  5. 17C. Dimick
  6. 5S. Dutey
  7. 11T. Mbuyu ▼ 62'
  8. 6O. Ciss
  9. 14L. Álvarez ▼ 83'
  10. 27B. Ndiaye ▼ 74'
  11. 29J. Obregón

Dự bị 9

  1. 21D. Corea ▲ 62'
  2. 18N. Pierre ▲ 74'
  3. 10M. Ibarra ▲ 83'
  4. 24D. Akyeampong ▲ 83'
  5. 77C. Obara ▲ 83'
  6. 48I. Bonus
  7. 3H. Roberts
  8. 28M. Levy
  9. 19N. Gray
Forward Madison HLV: M. Glaeser
  1. 1B. Schipmann
  2. 16J. Crull
  3. 22S. Payne ▼ 75'
  4. 2M. Chilaka
  5. 4M. Osmond
  6. 6J. Murphy ▼ 75'
  7. 21J. Villalobos
  8. 8D. Boyce
  9. 9C. Chaney ▼ 84'
  10. 17D. Gebhard ▼ 60'
  11. 19J. Galindrez ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 10A. Mesias ▲ 60'
  2. 7W. Prentice ▲ 60'
  3. 20A. Dávila ▲ 75'
  4. 25F. Sousa ▲ 75'
  5. 12G. McLaughlin ▲ 84'
  6. 99M. Sanchez
  7. 5T. Mehl

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được52
51Thủng lưới30
1.53Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu