Richmond Kickers vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 0-1 Charlotte Independence tại USL League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 1, hòa 2, Charlotte Independence thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 14
- Sân vận động
- City Stadium, Richmond, Virginia
- Phong độ
- WLDLL Richmond Kickers
- WDWWL Charlotte Independence
- 24' R. Djedje
- 40' D. Barnathan
- 45'+2 Z. Moran
- HT0-0
- 46' ▲ Nil Vinyals ▼ R. Sierakowski
- 46' ▲ K. Belmar ▼ O. Ciss
- 60' A. Sorenson
- 61' 0-1 J. Obregón · K. Belmar
- 62' ▲ J. Vaughan ▼ Z. Morán
- 69' ▲ T. Pineda ▼ J. Kirkland
- 74' D. Corea
- 74' J. Vaughan
- 76' ▲ C. Obara ▼ J. Johnson
- 77' ▲ Guilherme França ▼ G. Garnett
- 77' ▲ L. Johnson ▼ E. Terzaghi
- 77' ▲ T. Mbuyu ▼ A. Sorenson
- 77' ▲ M. Ibarra ▼ D. Corea
- 80' L. Johnson
- 90'+2 L. Johnson
- 90'+2 L. Johnson
- 90'+3 ▲ S. Dutey ▼ L. Álvarez
- FT0-1
Đội hình
- 35J. Sneddon
- 16K. Çela
- 5M. Schenfeld
- 2D. Barnathan
- 6Z. Morán ▼ 62'
- 4S. Fitch
- 27C. O'Dwyer
- 38G. Garnett ▼ 77'
- 32E. Terzaghi ▼ 77'
- 11R. Sierakowski ▼ 46'
- 45J. Kirkland ▼ 69'
Dự bị 9
- 10Nil Vinyals ▲ 46'
- 17J. Vaughan ▲ 62'
- 15T. Pineda ▲ 69'
- 14Guilherme França ▲ 77'
- 7L. Johnson ▲ 77'
- 19J. Sukow
- 34B. Howell
- 1P. Jara
- 9A. Bosua
- 28M. Levy
- 8J. Johnson ▼ 76'
- 4N. Spielman
- 13A. Sorenson ▼ 77'
- 2F. Ngah
- 17C. Dimick
- 7R. Djédjé
- 21D. Corea ▼ 77'
- 6O. Ciss ▼ 46'
- 14L. Álvarez ▼ 90'
- 29J. Obregón
Dự bị 7
- 9K. Belmar ▲ 46'
- 77C. Obara ▲ 76'
- 11T. Mbuyu ▲ 77'
- 10M. Ibarra ▲ 77'
- 5S. Dutey ▲ 90'
- 1A. Pack
- 18N. Pierre
Thống kê
24
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
34Trận đấu36
40Ghi được55
48Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29