Charlotte Independence vs Richmond Kickers
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 0-1 Richmond Kickers tại USL League One, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 7, hòa 2, Richmond Kickers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 11
- Sân vận động
- American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
- Phong độ
- DWWLW Charlotte Independence
- LDLLD Richmond Kickers
- 33' C. O'Dwyer
- HT0-0
- 46' ▲ J. Vaughan ▼ D. Barnathan
- 53' N. Spielman
- 63' ▲ G. Obertan ▼ D. Corea
- 64' ▲ K. Çela ▼ Guilherme França
- 67' Z. Moran
- 75' 0-1 João Gomiero · C. O'Dwyer
- 76' ▲ Nil Vinyals ▼ João Gomiero
- 76' ▲ T. Pineda ▼ A. Billhardt
- 76' ▲ E. Terzaghi ▼ Z. Morán
- 78' J. Vaughan
- 79' ▲ N. Pierre ▼ J. Johnson
- 79' ▲ M. Ibarra ▼ T. Mbuyu
- 90'+4 J. Obregon
- 90'+7 S. Fitch
- 90'+8 J. Sneddon
- 90'+10 K. Cela
- 90'+10 N. Pierre
- 90'+11 A. Sorenson
- 90'+3 ▲ S. Dutey ▼ R. Djédjé
- 90'+3 ▲ D. Akyeampong ▼ G. Obertan
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Pack
- 8J. Johnson ▼ 79'
- 4N. Spielman
- 13A. Sorenson
- 17C. Dimick
- 7R. Djédjé ▼ 90'
- 21D. Corea ▼ 63'
- 11T. Mbuyu ▼ 79'
- 6O. Ciss
- 14L. Álvarez
- 29J. Obregón
Dự bị 9
- 56G. Obertan ▲ 63'
- 18N. Pierre ▲ 79'
- 10M. Ibarra ▲ 79'
- 5S. Dutey ▲ 90'
- 24D. Akyeampong ▲ 90'
- 19N. Gray
- 28M. Levy
- 48I. Bonus
- 3H. Roberts
- 35J. Sneddon
- 5M. Schenfeld
- 2D. Barnathan ▼ 46'
- 14Guilherme França ▼ 64'
- 6Z. Morán ▼ 76'
- 20A. Billhardt ▼ 76'
- 4S. Fitch
- 8João Gomiero ▼ 76'
- 27C. O'Dwyer
- 38G. Garnett
- 11R. Sierakowski
Dự bị 7
- 17J. Vaughan ▲ 46'
- 16K. Çela ▲ 64'
- 10Nil Vinyals ▲ 76'
- 15T. Pineda ▲ 76'
- 32E. Terzaghi ▲ 76'
- 1P. Jara
- 19J. Sukow
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
36Trận đấu34
55Ghi được40
51Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai19