Charlotte Independence vs Richmond Kickers
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 2-2 Richmond Kickers tại USL League One Cup, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 7, hòa 2, Richmond Kickers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One Cup · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
- Phong độ
- WDWWL Charlotte Independence
- WLDLL Richmond Kickers
- 6' G. Obertan · J. Johnson 1-0
- 22' 1-1 Nil Vinyals · A. Billhardt
- 37' J. Johnson · G. Obertan 2-1
- 43' J. Vaughan
- 45'+1 2-2 Nil Vinyals · S. Fitch
- HT2-2
- 46' ▲ M. Schenfeld ▼ Z. Morán
- 46' ▲ E. Terzaghi ▼ A. Bosua
- 55' J. Obregon
- 57' Sawatzky Darren
- 63' ▲ J. Sukow ▼ J. Vaughan
- 64' F. Ngah
- 69' N. Aune
- 73' ▲ T. Mbuyu ▼ K. Belmar
- 73' ▲ M. Ibarra ▼ G. Obertan
- 79' ▲ João Gomiero ▼ T. Pineda
- 84' ▲ C. O'Dwyer ▼ D. Barnathan
- 87' ▲ C. Obara ▼ J. Johnson
- 88' ▲ I. Scheer ▼ L. Álvarez
- 89' ▲ S. Dutey ▼ F. Ngah
- 90'+1 C. Dimick
- 120'+1 J. Obregón11m 3-2
- 120'+2 3-3 Nil Vinyals11m
- 120'+3 T. Mbuyu11mhỏng 11m
- 120'+4 3-4 E. Terzaghi11m
- 120'+5 M. Ibarra11m 4-4
- 120'+6 N. Spielman11m 5-4
- 120'+7 5-5 João Gomiero11m
- 120'+8 5-6 S. Fitch11m
- 120'+9 C. Obara11m 6-6
- 120'+10 6-7 C. O'Dwyer11m
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Pack
- 8J. Johnson ▼ 87'
- 4N. Spielman
- 2F. Ngah ▼ 89'
- 17C. Dimick
- 7R. Djédjé
- 56G. Obertan ▼ 73'
- 6O. Ciss
- 14L. Álvarez ▼ 88'
- 9K. Belmar ▼ 73'
- 29J. Obregón
Dự bị 8
- 11T. Mbuyu ▲ 73'
- 10M. Ibarra ▲ 73'
- 77C. Obara ▲ 87'
- 47I. Scheer ▲ 88'
- 5S. Dutey ▲ 89'
- 35J. Ammann
- 24D. Akyeampong
- 19N. Gray
- 1P. Jara
- 2D. Barnathan ▼ 84'
- 17J. Vaughan ▼ 63'
- 24N. Aune
- 6Z. Morán ▼ 46'
- 20A. Billhardt
- 4S. Fitch
- 10Nil Vinyals
- 38G. Garnett
- 15T. Pineda ▼ 79'
- 9A. Bosua ▼ 46'
Dự bị 7
- 5M. Schenfeld ▲ 46'
- 32E. Terzaghi ▲ 46'
- 19J. Sukow ▲ 63'
- 8João Gomiero ▲ 79'
- 27C. O'Dwyer ▲ 84'
- 13R. Shellow
- 7L. Johnson
Thống kê
03
30
So sánh
36Trận đấu34
55Ghi được40
51Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai19