Richmond Kickers
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Charlotte Independence

Richmond Kickers vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 2-2 Charlotte Independence tại USL League One, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 1, hòa 2, Charlotte Independence thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 11
Sân vận động
City Stadium, Richmond, Virginia
Phong độ
WLDLL Richmond Kickers
WDWWL Charlotte Independence
  1. 8' R. Sierakowski 1-0
  2. 11' 1-1 J. Johnson · M. Ibarra
  3. 39' S. Dutey
  4. HT1-1
  5. 59' F. Ngah J. Johnson
  6. 61' E. Terzaghi · S. Fitch 2-1
  7. 72' J. Mecham M. Hornsby
  8. 73' M. Bentley K. Belmar
  9. 73' B. Dunwell A. Flanagan
  10. 73' K. Bennett O. Ciss
  11. 85' O. Gordon E. Terzaghi
  12. 85' 2-2 T. Mbuyu · R. Djédjé
  13. 88' L. Álvarez M. Ibarra
  14. 90'+1 L. Alvarez
  15. 90'+1 Yellow Card
  16. FT2-2

Đội hình

Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 1A. Fitzgerald
  2. 2D. Barnathan
  3. 24N. Aune
  4. 25M. Hornsby ▼ 72'
  5. 6Z. Morán
  6. 4S. Fitch
  7. 10Nil Vinyals
  8. 19J. Sukow
  9. 32E. Terzaghi ▼ 85'
  10. 17R. Sierakowski
  11. 99K. Belmar ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 16J. Mecham ▲ 72'
  2. 9M. Bentley ▲ 73'
  3. 91O. Gordon ▲ 85'
  4. 33G. Cox
  5. 29W. Palmquist
  6. 8João Gomiero
  7. 3C. Cole
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson ▼ 59'
  3. 4N. Spielman
  4. 17C. Dimick
  5. 21R. Djédjé
  6. 5S. Dutey
  7. 10M. Ibarra ▼ 88'
  8. 11T. Mbuyu
  9. 7A. Flanagan ▼ 73'
  10. 6O. Ciss ▼ 73'
  11. 9D. Kelly

Dự bị 7

  1. 2F. Ngah ▲ 59'
  2. 12B. Dunwell ▲ 73'
  3. 90K. Bennett ▲ 73'
  4. 14L. Álvarez ▲ 88'
  5. 35J. Ammann
  6. 3H. Acosta
  7. 22L. Sowinski

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

34Trận đấu37
45Ghi được56
58Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu