Lexington vs Central Valley Fuego
Tỷ số chung cuộc: Lexington 7-1 Central Valley Fuego tại USL League One, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lexington thắng 3, hòa 2, Central Valley Fuego thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 11
- Phong độ
- WLLLW Lexington
- LWLWL Central Valley Fuego
- 18' A. Diouf · N. Brown 1-0
- 22' C. Torr
- 24' C. Lancaster · N. Brown 2-0
- 27' M. Mendez
- 34' C. Lancaster · A. Diouf 3-0
- 37' S. Vinberg
- 39' C. Lancaster
- 45'+1 C. Lancaster 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ K. Fox ▼ M. Méndez
- 46' ▲ A. Apollon ▼ S. Vinberg
- 56' 4-1 C. Heckenberg · A. Midence
- 61' ▲ K. Garcia ▼ J. Mariona
- 61' ▲ O. Lemus ▼ S. John-Brown
- 63' D. Nembhard
- 64' Y. Yankam
- 67' K. Fox · M. Canadi 5-1
- 69' ▲ K. Lacey ▼ C. Lancaster
- 70' ▲ T. Robertson ▼ A. Cerritos
- 71' A. Knight
- 74' ▲ Z. Smuck ▼ Z. Vazquez
- 78' C. Heckenberg
- 79' ▲ T. Williams ▼ C. Heckenberg
- 82' ▲ I. Cano ▼ A. Diouf
- 82' ▲ M. Agboola ▼ Y. Yankam
- 84' N. Brown · T. Robertson 6-1
- 87' B. Bustamante
- 90'+5 K. Lacey · I. Cano 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 13A. Knight
- 12J. Corrales
- 16C. Uche
- 21C. Young
- 44M. Méndez ▼ 46'
- 19M. Canadi
- 8Y. Yankam ▼ 82'
- 17C. Lancaster ▼ 69'
- 11A. Cerritos ▼ 70'
- 32A. Diouf ▼ 82'
- 77N. Brown
Dự bị 7
- 5K. Fox ▲ 46'
- 20K. Lacey ▲ 69'
- 2T. Robertson ▲ 70'
- 7I. Cano ▲ 82'
- 18M. Agboola ▲ 82'
- 25P. Mané
- 1A. Causey
- 1A. Zuluaga
- 7S. John-Brown ▼ 61'
- 24B. Bustamante
- 31D. Nembhard
- 33S. Vinberg ▼ 46'
- 15C. Torr
- 10J. Carrera
- 20A. Midence
- 8C. Heckenberg ▼ 79'
- 14Z. Vazquez ▼ 74'
- 32J. Mariona ▼ 61'
Dự bị 7
- 3A. Apollon ▲ 46'
- 34K. Garcia ▲ 61'
- 17O. Lemus ▲ 61'
- 35Z. Smuck ▲ 74'
- 19T. Williams ▲ 79'
- 9D. Benson
- 23C. Ávilez
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
31Trận đấu32
46Ghi được38
56Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai24