Lexington
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 4:1
·
Central Valley Fuego

Lexington vs Central Valley Fuego

Tỷ số chung cuộc: Lexington 2-2 Central Valley Fuego tại USL League One Cup, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lexington thắng 3, hòa 2, Central Valley Fuego thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Toyota Stadium, Georgetown, Kentucky
Phong độ
WLLLW Lexington
LWLWL Central Valley Fuego
  1. 5' C. Heckenberg
  2. 8' C. Lancaster 1-0
  3. 22' A. Diouf · A. Caputo 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Midence B. Bustamante
  6. 54' C. Torr
  7. 61' A. Cerritos A. Diouf
  8. 61' I. Cano N. Brown
  9. 63' J. Mariona Z. Vazquez
  10. 63' M. Dabo R. Coronado
  11. 65' 2-1 A. Midence
  12. 70' A. Apollon D. Nembhard
  13. 79' K. Balogun C. Lancaster
  14. 79' T. Williams J. Carrera
  15. 84' D. Chica P. Mané
  16. 88' A. Caputo
  17. 90'+2 2-2 R. Mendiola · A. Midence
  18. 120'+1 A. Caputo11m 3-2
  19. 120'+2 R. Mendiola11mhỏng 11m
  20. 120'+3 J. Onen11m 4-2
  21. 120'+4 A. Midence11mhỏng 11m
  22. 120'+5 A. Cerritos11m 5-2
  23. 120'+6 5-3 A. Cromwell11m
  24. 120'+7 J. Corrales11m 6-3
  25. FT2-2

Đội hình

Lexington HLV: D. Powell
  1. 13A. Knight
  2. 12J. Corrales
  3. 3E. Ackon
  4. 5K. Fox
  5. 21C. Young
  6. 10J. Onen
  7. 6A. Caputo
  8. 25P. Mané ▼ 84'
  9. 17C. Lancaster ▼ 79'
  10. 32A. Diouf ▼ 61'
  11. 77N. Brown ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11A. Cerritos ▲ 61'
  2. 7I. Cano ▲ 61'
  3. 14K. Balogun ▲ 79'
  4. 20D. Chica ▲ 84'
  5. 74E. Ceja
  6. 15A. Patti
  7. 23Nico Campuzano
Central Valley Fuego HLV: J. Jones
  1. 23C. Ávilez
  2. 7S. John-Brown
  3. 24B. Bustamante ▼ 46'
  4. 31D. Nembhard ▼ 70'
  5. 21R. Coronado ▼ 63'
  6. 4A. Cromwell
  7. 15C. Torr
  8. 11R. Mendiola
  9. 10J. Carrera ▼ 79'
  10. 8C. Heckenberg
  11. 14Z. Vazquez ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 20A. Midence ▲ 46'
  2. 32J. Mariona ▲ 63'
  3. 6M. Dabo ▲ 63'
  4. 3A. Apollon ▲ 70'
  5. 19T. Williams ▲ 79'
  6. 27Q. Lawal
  7. 1A. Zuluaga

Thống kê

01
11

So sánh

31Trận đấu32
46Ghi được38
56Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu