Central Valley Fuego
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Lexington

Central Valley Fuego vs Lexington

Tỷ số chung cuộc: Central Valley Fuego 1-3 Lexington tại USL League One, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Central Valley Fuego thắng 1, hòa 2, Lexington thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 9
Sân vận động
Fresno State Soccer Stadium, Fresno, California
Phong độ
LWLWL Central Valley Fuego
WLLLW Lexington
  1. 4' 0-1 C. Lancaster · A. Diouf
  2. 40' A. Knight
  3. 42' C. Heckenberg
  4. 43' 0-2 A. Diouf · Y. Yankam
  5. HT0-2
  6. 46' A. Apollon K. Garcia
  7. 49' Yellow Card
  8. 54' 0-3 A. Cerritos
  9. 58' I. Cano A. Diouf
  10. 64' Z. Vazquez S. John-Brown
  11. 64' D. Nembhard O. Lemus
  12. 77' S. Vinberg
  13. 77' R. Mendiola A. Midence
  14. 81' T. Robertson C. Lancaster
  15. 83' J. Carrera 1-3
  16. 88' P. Mané A. Caputo
  17. FT1-3

Đội hình

Central Valley Fuego HLV: J. Jones
  1. 23C. Ávilez
  2. 7S. John-Brown ▼ 64'
  3. 24B. Bustamante
  4. 33S. Vinberg
  5. 17O. Lemus ▼ 64'
  6. 15C. Torr
  7. 10J. Carrera
  8. 20A. Midence ▼ 77'
  9. 8C. Heckenberg
  10. 34K. Garcia ▼ 46'
  11. 9D. Benson

Dự bị 9

  1. 3A. Apollon ▲ 46'
  2. 14Z. Vazquez ▲ 64'
  3. 31D. Nembhard ▲ 64'
  4. 11R. Mendiola ▲ 77'
  5. 27Q. Lawal
  6. 1A. Zuluaga
  7. 6M. Dabo
  8. 25I. Yaya
  9. 26T. Chalmers
Lexington HLV: D. Powell
  1. 13A. Knight
  2. 12J. Corrales
  3. 5K. Fox
  4. 21C. Young
  5. 44M. Méndez
  6. 8Y. Yankam
  7. 6A. Caputo ▼ 88'
  8. 17C. Lancaster ▼ 81'
  9. 11A. Cerritos
  10. 32A. Diouf ▼ 58'
  11. 77N. Brown

Dự bị 7

  1. 7I. Cano ▲ 58'
  2. 2T. Robertson ▲ 81'
  3. 25P. Mané ▲ 88'
  4. 15A. Patti
  5. 4K. Jackson
  6. 23Nico Campuzano
  7. 98D. Loera

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được46
64Thủng lưới56
1.19Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu