Lexington
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Central Valley Fuego

Lexington vs Central Valley Fuego

Tỷ số chung cuộc: Lexington 3-2 Central Valley Fuego tại USL League One, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lexington thắng 3, hòa 2, Central Valley Fuego thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 14
Sân vận động
Toyota Stadium, Georgetown, Kentucky
Phong độ
WLLLW Lexington
LWLWL Central Valley Fuego
  1. 4' T. Robertson 1-0
  2. 8' N. Brown · T. Robertson 2-0
  3. 30' O. Arce
  4. 33' M. Dabo H. Hanson
  5. 43' P. Mane
  6. HT2-0
  7. 46' K. Balogun A. Diouf
  8. 46' Q. Lawal A. Vera
  9. 46' M. Ekk O. Arce
  10. 53' 2-1 V. Falck · O. Lemus
  11. 54' C. Machell P. Dlamini
  12. 59' D. Smart11m 3-1
  13. 80' Kim Seo-In N. Brown
  14. 80' B. Forbes O. Lemus
  15. 86' R. A. Cerritos Castaneda
  16. 88' 3-2 A. Cerritos · S. Chavez
  17. 90' J. James P. Mané
  18. FT3-2

Đội hình

Lexington HLV: S. Stockley
  1. 13A. Knight
  2. 57T. Mohammed
  3. 5K. Fox
  4. 3O. Green
  5. 2T. Robertson
  6. 17E. Ceja
  7. 10D. Smart
  8. 22P. Dlamini ▼ 54'
  9. 25P. Mané ▼ 90'
  10. 32A. Diouf ▼ 46'
  11. 77N. Brown ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 14K. Balogun ▲ 46'
  2. 8C. Machell ▲ 54'
  3. 11Kim Seo-In ▲ 80'
  4. 7J. James ▲ 90'
  5. 1A. Causey
  6. 26C. Murillo
  7. 4K. Jackson
Central Valley Fuego HLV: M. Vasquez
  1. 32M. Fernández
  2. 45H. Hanson ▼ 33'
  3. 13F. Dulysse
  4. 4A. Cromwell
  5. 15S. Chavez
  6. 17O. Lemus ▼ 80'
  7. 10J. Carrera
  8. 19A. Vera ▼ 46'
  9. 11A. Cerritos
  10. 8V. Falck
  11. 9O. Arce ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7M. Dabo ▲ 33'
  2. 27Q. Lawal ▲ 46'
  3. 59M. Ekk ▲ 46'
  4. 77B. Forbes ▲ 80'
  5. 6O. Ramos
  6. 12J. Williams
  7. 58D. Díaz

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

33Trận đấu35
46Ghi được37
58Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu