Oakland Roots
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orange County SC

Oakland Roots vs Orange County SC

Tỷ số chung cuộc: Oakland Roots 1-1 Orange County SC tại USL Championship, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oakland Roots thắng 5, hòa 2, Orange County SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Group Stage
Phong độ
DLDWD Oakland Roots
LLLDD Orange County SC
  1. 20' F. Valot · T. McCabe 1-0
  2. 31' L. MacKinnon
  3. 40' M. Fisher
  4. HT1-0
  5. 57' T. Lepley Bruno Lapa
  6. 57' P. Wilson B. Jacquesson
  7. 59' J. Lindsey T. Espy
  8. 60' 1-1 Y. Bazini
  9. 73' S. Kelly
  10. 74' B. Byaruhanga T. McCabe
  11. 74' M. Bunbury L. MacKinnon
  12. 79' J. Bravo
  13. 82' T. Gibson J. Bravo
  14. 82' D. Trejo M. Fisher
  15. 90'+4 B. Byaruhanga
  16. FT1-1

Đội hình

Oakland Roots HLV: Ryan Martin
  1. 1K. McIntosh
  2. 11J. de Vicente
  3. 5D. Garcia
  4. 15N. Hackshaw
  5. 23J. Bravo ▼ 82'
  6. 20M. Fisher ▼ 82'
  7. 4T. McCabe ▼ 74'
  8. 10F. Valot
  9. 2Bruno Lapa ▼ 57'
  10. 7W. Prentice
  11. 27B. Jacquesson ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 87D. Taylor
  2. 34M. Edwards
  3. 21T. Lepley ▲ 57'
  4. 6B. Byaruhanga ▲ 74'
  5. 12T. Gibson ▲ 82'
  6. 38E. Lopez
  7. 53G. Stone
  8. 99D. Trejo ▲ 82'
  9. 9P. Wilson ▲ 57'
Orange County SC HLV: Danny Stone
  1. 1A. Rando
  2. 15T. Espy ▼ 59'
  3. 5T. Brewitt
  4. 6G. Tubbs
  5. 23R. Doghman
  6. 4N. Benalcazar
  7. 27S. Kelly
  8. 11L. MacKinnon ▼ 74'
  9. 8O. Sylla
  10. 10C. Hegardt
  11. 12Y. Bazini

Dự bị 9

  1. 31T. Kadono
  2. 16J. Lindsey ▲ 59'
  3. 28F. O'Brien
  4. 18M. Palomino
  5. 20M. Bunbury ▲ 74'
  6. 14B. Cambridge
  7. 30J. Castro
  8. 35J. J. Carter
  9. 29E. Nelson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
El Paso Locomotive
23 39 - 29 +10 40
1
Tampa Bay Rowdies
23 40 - 20 +20 48
2
Charleston Battery
23 47 - 29 +18 39
2
New Mexico United
21 31 - 21 +10 40
3
Detroit City
22 28 - 18 +10 37
3
Orange County SC
23 34 - 32 +2 36
4
FC Tulsa
22 26 - 19 +7 36
4
Pittsburgh Riverhounds
24 27 - 25 +2 35
5
Louisville City
23 38 - 37 +1 33
5
San Antonio
23 28 - 26 +2 36
6
Colorado Springs
23 38 - 36 +2 34
6
Hartford Athletic
22 21 - 22 -1 31
7
Indy Eleven
21 26 - 26 0 29
7
Sacramento Republic
22 29 - 20 +9 33
8
Lexington
23 33 - 29 +4 31
8
Rhode Island
21 31 - 24 +7 29
9
Inter Miami
23 27 - 41 -14 23
9
Phoenix Rising
23 32 - 31 +1 30
10
Las Vegas Lights
23 29 - 34 -5 29
10
Loudoun United
22 26 - 39 -13 20
11
Birmingham Legion
21 26 - 32 -6 18
11
Oakland Roots
23 28 - 31 -3 27
12
Brooklyn
21 22 - 38 -16 16
12
Monterey Bay
24 25 - 42 -17 18
13
Sporting JAX
23 30 - 60 -30 14

So sánh

10Trận đấu9
6Ghi được11
14Thủng lưới19
0.6Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu