Orange County SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Oakland Roots

Orange County SC vs Oakland Roots

Tỷ số chung cuộc: Orange County SC 0-2 Oakland Roots tại USL Championship, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orange County SC thắng 3, hòa 2, Oakland Roots thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 20
Sân vận động
Championship Soccer Stadium, Irvine, California
Phong độ
LLLDD Orange County SC
DLDWD Oakland Roots
  1. 15' 0-1 C. Riley · M. Chéry
  2. 23' B. Njie
  3. 32' A. Chattha
  4. 34' C. Shutler
  5. HT0-1
  6. 60' J. Cedeño M. Chéry
  7. 62' T. Amang C. Sorto
  8. 71' T. Reid B. Njie
  9. 71' K. Bracken N. Matsoso
  10. 73' R. Doghman B. Jamison
  11. 74' K. Scott
  12. 79' 0-2 J. Rodriguez · L. Mfeka
  13. 83' N. Ruiz C. Dunbar
  14. 83' B. Tamacas L. Mfeka
  15. 83' D. Dwyer J. Rodriguez
  16. 87' T. Amang
  17. 90' D. Dwyer
  18. FT0-2

Đội hình

Orange County SC HLV: P. Hardyman
  1. 1C. Shutler
  2. 14R. Flood
  3. 2O. Lambe
  4. 12S. Chavez
  5. 33A. Miles
  6. 26K. Scott
  7. 15A. Chattha
  8. 9E. Zubak
  9. 7C. Dunbar ▼ 83'
  10. 17C. Sorto ▼ 62'
  11. 11B. Jamison ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 21T. Amang ▲ 62'
  2. 23R. Doghman ▲ 73'
  3. 32N. Ruiz ▲ 83'
  4. 24B. Barjolo
  5. 29J. Santana
  6. 25R. Ayoub
  7. 20D. Ferree
  8. 35B. Norris
  9. 27M. Lee
Oakland Roots HLV: G. Glinton
  1. 20P. Blanchette
  2. 15N. Hackshaw
  3. 5C. Riley
  4. 23G. Diaz
  5. 2B. Njie ▼ 71'
  6. 14J. Rasmussen
  7. 7N. Matsoso ▼ 71'
  8. 6D. Gomez
  9. 10L. Mfeka ▼ 83'
  10. 27M. Chéry ▼ 60'
  11. 17J. Rodriguez ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 22J. Cedeño ▲ 60'
  2. 11T. Reid ▲ 71'
  3. 46K. Bracken ▲ 71'
  4. 21B. Tamacas ▲ 83'
  5. 9D. Dwyer ▲ 83'
  6. 60T. Syrel
  7. 3N. Logue

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

37Trận đấu37
41Ghi được39
49Thủng lưới61
1.11Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu