Oakland Roots
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Orange County SC

Oakland Roots vs Orange County SC

Tỷ số chung cuộc: Oakland Roots 2-1 Orange County SC tại USL Championship, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oakland Roots thắng 5, hòa 2, Orange County SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 13
Sân vận động
Pioneer Stadium, Hayward, California
Phong độ
DLDWD Oakland Roots
LLLDD Orange County SC
  1. 8' M. Chéry J. Rodriguez
  2. 21' 0-1 T. Amang · R. Doghman
  3. 31' T. Reid11m 1-1
  4. 43' T. Reid
  5. HT1-1
  6. 46' A. Chattha R. Doghman
  7. 52' E. Zubak T. Amang
  8. 55' K. Scott
  9. 67' E. Zubak
  10. 67' I. Donasiyano C. Riley
  11. 67' J. Cedeño B. Njie
  12. 67' B. Jamison B. Iloski
  13. 81' L. Mfeka T. Reid
  14. 81' N. Matsoso D. Gomez
  15. 86' M. Lee C. Dunbar
  16. 88' M. Lee
  17. 90'+4 G. Margvelashvili · J. Cedeño 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Oakland Roots HLV: G. Glinton
  1. 20P. Blanchette
  2. 4G. Margvelashvili
  3. 15N. Hackshaw
  4. 5C. Riley ▼ 67'
  5. 3N. Logue
  6. 23G. Diaz
  7. 2B. Njie ▼ 67'
  8. 14J. Rasmussen
  9. 6D. Gomez ▼ 81'
  10. 11T. Reid ▼ 81'
  11. 17J. Rodriguez ▼ 8'

Dự bị 9

  1. 27M. Chéry ▲ 8'
  2. 8I. Donasiyano ▲ 67'
  3. 22J. Cedeño ▲ 67'
  4. 10L. Mfeka ▲ 81'
  5. 7N. Matsoso ▲ 81'
  6. 60T. Syrel
  7. 40I. Alekseev
  8. 9D. Dwyer
  9. 50T. Camier
Orange County SC HLV: M. Karlsen
  1. 1C. Shutler
  2. 30M. Nakkim
  3. 23R. Doghman ▼ 46'
  4. 2O. Lambe
  5. 33A. Miles
  6. 26K. Scott
  7. 10B. Iloski ▼ 67'
  8. 4S. Djeffal
  9. 21T. Amang ▼ 52'
  10. 7C. Dunbar ▼ 86'
  11. 17C. Sorto

Dự bị 7

  1. 15A. Chattha ▲ 46'
  2. 9E. Zubak ▲ 52'
  3. 11B. Jamison ▲ 67'
  4. 27M. Lee ▲ 86'
  5. 20D. Ferree
  6. 24B. Barjolo
  7. 25R. Ayoub

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

37Trận đấu37
39Ghi được41
61Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu