Orange County SC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Oakland Roots

Orange County SC vs Oakland Roots

Tỷ số chung cuộc: Orange County SC 3-1 Oakland Roots tại USL Championship, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orange County SC thắng 3, hòa 2, Oakland Roots thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 39
Sân vận động
Championship Soccer Stadium, Irvine, California
Phong độ
LLLDD Orange County SC
DLDWD Oakland Roots
  1. 11' 0-1 A. Peláez · N. Hackshaw
  2. 15' D. Barbir
  3. 22' K. Scott
  4. 39' B. Tamacas
  5. 45'+2 M. Iloski11m 1-1
  6. 45'+5 T. Amang · O. Lambe 2-1
  7. HT2-1
  8. 50' B. Iloski 3-1
  9. 60' B. Njie B. Tamacas
  10. 60' J. Cedeño L. Mfeka
  11. 67' M. McNulty T. Amang
  12. 67' K. Lankford R. Doghman
  13. 67' T. Reid J. Rodriguez
  14. 71' C. Dunbar K. Scott
  15. 77' L. Saldana E. Klimenta
  16. 77' D. Gomez N. Matsoso
  17. 82' A. Fox B. Iloski
  18. 82' B. Richards S. Casiple
  19. FT3-1

Đội hình

Orange County SC HLV: M. Karlsen
  1. 20C. Shutler
  2. 30M. Nakkim
  3. 23R. Doghman ▼ 67'
  4. 2O. Lambe
  5. 5D. Powers
  6. 26K. Scott ▼ 71'
  7. 8S. Casiple ▼ 82'
  8. 19K. Partida
  9. 10B. Iloski ▼ 82'
  10. 21T. Amang ▼ 67'
  11. 7M. Iloski

Dự bị 7

  1. 9M. McNulty ▲ 67'
  2. 17K. Lankford ▲ 67'
  3. 12C. Dunbar ▲ 71'
  4. 6A. Fox ▲ 82'
  5. 16B. Richards ▲ 82'
  6. 75E. López
  7. 3A. Villanueva
Oakland Roots HLV: N. Delgado
  1. 20P. Blanchette
  2. 30B. Tamacas ▼ 60'
  3. 21E. Klimenta ▼ 77'
  4. 6T. Morad
  5. 13N. Hackshaw
  6. 14D. Barbir
  7. 23G. Diaz
  8. 7N. Matsoso ▼ 77'
  9. 10L. Mfeka ▼ 60'
  10. 18A. Peláez
  11. 17J. Rodriguez ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 2B. Njie ▲ 60'
  2. 22J. Cedeño ▲ 60'
  3. 11T. Reid ▲ 67'
  4. 48L. Saldana ▲ 77'
  5. 15D. Gomez ▲ 77'
  6. 8I. Donasiyano
  7. 60T. Syrel

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pittsburgh Riverhounds
34 50 - 29 +21 67
1
Sacramento Republic
34 51 - 26 +25 64
2
Orange County SC
34 46 - 39 +7 57
2
Tampa Bay Rowdies
34 60 - 39 +21 63
3
Charleston Battery
34 47 - 43 +4 59
3
San Diego Loyal
34 61 - 43 +18 57
4
Memphis 901
34 59 - 53 +6 52
4
San Antonio
34 63 - 38 +25 56
5
Colorado Springs
34 49 - 42 +7 53
5
Louisville City
34 41 - 44 -3 50
6
Indy Eleven
34 46 - 38 +8 49
6
Phoenix Rising
34 54 - 41 +13 48
7
Birmingham Legion
34 44 - 53 -9 46
7
El Paso Locomotive
34 41 - 51 -10 47
8
Detroit City
34 30 - 39 -9 41
8
New Mexico United
34 51 - 49 +2 46
9
Inter Miami
34 43 - 44 -1 41
9
Rio Grande Valley
34 43 - 48 -5 43
10
FC Tulsa
34 43 - 55 -12 39
10
Oakland Roots
34 45 - 48 -3 42
11
Loudoun United
34 36 - 61 -25 25
11
Monterey Bay
34 42 - 53 -11 41
12
Hartford Athletic
34 40 - 79 -39 18
12
Las Vegas Lights
34 36 - 66 -30 19

So sánh

40Trận đấu37
56Ghi được49
48Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu