Oakland Roots
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Monterey Bay

Oakland Roots vs Monterey Bay

Tỷ số chung cuộc: Oakland Roots 1-1 Monterey Bay tại USL Championship, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oakland Roots thắng 5, hòa 2, Monterey Bay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Group Stage
Phong độ
DLDWD Oakland Roots
LDLDD Monterey Bay
  1. 15' I. Paul
  2. 45' B. Jacquesson · D. Garcia 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Q. Elliot
  5. 53' O. Glasgow
  6. 60' P. Wilson B. Jacquesson
  7. 63' W. Leggett Jacob Montes
  8. 64' D. Otoya F. Barajas
  9. 68' T. Lepley Bruno Lapa
  10. 68' M. Fisher J. Bravo
  11. 75' S. Ritchie O. Glasgow
  12. 77' 1-1 I. Paul
  13. 83' T. Lepley
  14. 85' J. Garcia Q. Elliot
  15. 87' T. Gibson B. Byaruhanga
  16. 87' J. Kiil W. Prentice
  17. 90'+3 D. Otoya
  18. FT1-1

Đội hình

Oakland Roots HLV: Ryan Martin
  1. 1K. McIntosh
  2. 11J. de Vicente
  3. 5D. Garcia
  4. 34M. Edwards
  5. 23J. Bravo ▼ 68'
  6. 4T. McCabe
  7. 6B. Byaruhanga ▼ 87'
  8. 10F. Valot
  9. 2Bruno Lapa ▼ 68'
  10. 7W. Prentice ▼ 87'
  11. 27B. Jacquesson ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 87D. Taylor
  2. 15N. Hackshaw
  3. 21T. Lepley ▲ 68'
  4. 12T. Gibson ▲ 87'
  5. 20M. Fisher ▲ 68'
  6. 53G. Stone
  7. 77F. Bettache
  8. 9P. Wilson ▲ 60'
  9. 19J. Kiil ▲ 87'
Monterey Bay HLV: Alex Covelo
  1. 1F. Delgado
  2. 47Q. Elliot ▼ 85'
  3. 25K. Egwu
  4. 32Z. Farnsworth
  5. 17O. Glasgow ▼ 75'
  6. 4N. Ross
  7. 14R. Nakamura
  8. 16Jacob Montes ▼ 63'
  9. 88S. Lletget
  10. 15F. Barajas ▼ 64'
  11. 20I. Paul

Dự bị 7

  1. 31C. Dalton
  2. 3S. Ritchie ▲ 75'
  3. 22J. Garcia ▲ 85'
  4. 23E. Blancas
  5. 18J. Belmar
  6. 11W. Leggett ▲ 63'
  7. 21D. Otoya ▲ 64'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampa Bay Rowdies
23 40 - 20 +20 48
2
New Mexico United 2-1
22 33 - 22 +11 43
3
El Paso Locomotive
23 39 - 29 +10 40
4
Charleston Battery
23 47 - 29 +18 39
5
Detroit City
22 28 - 18 +10 37
6
San Antonio 0-0
24 28 - 26 +2 37
7
FC Tulsa
22 26 - 19 +7 36
8
Orange County SC
23 34 - 32 +2 36
9
Colorado Springs 0-0
24 38 - 36 +2 35
10
Pittsburgh Riverhounds
24 27 - 25 +2 35
11
Sacramento Republic
22 29 - 20 +9 33
12
Louisville City
23 38 - 37 +1 33
13
Lexington
23 33 - 29 +4 31
14
Hartford Athletic
22 21 - 22 -1 31
15
Phoenix Rising
23 32 - 31 +1 30
16
Rhode Island
21 31 - 24 +7 29
17
Indy Eleven 1-2
22 27 - 28 -1 29
18
Las Vegas Lights
23 29 - 34 -5 29
19
Oakland Roots
23 28 - 31 -3 27
20
Inter Miami
23 27 - 41 -14 23
21
Loudoun United
22 26 - 39 -13 20
22
Birmingham Legion
21 26 - 32 -6 18
23
Monterey Bay
24 25 - 42 -17 18
24
Brooklyn
21 22 - 38 -16 16
25
Sporting JAX
23 30 - 60 -30 14

So sánh

10Trận đấu11
6Ghi được13
14Thủng lưới23
0.6Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu