Oakland Roots
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Monterey Bay

Oakland Roots vs Monterey Bay

Tỷ số chung cuộc: Oakland Roots 1-0 Monterey Bay tại USL Championship, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oakland Roots thắng 5, hòa 2, Monterey Bay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 27
Phong độ
LDWDL Oakland Roots
LDLDD Monterey Bay
  1. 23' M. Doner
  2. 25' J. Bravo
  3. 34' M. Doner · F. Bettache 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' X. Gnaulati M. Fehr
  6. 52' P. Gallaway
  7. 57' B. Byaruhanga J. Bravo
  8. 58' W. Fonguck P. Gallaway
  9. 58' I. Paul L. Ivanovic
  10. 67' T. Gibson F. Bettache
  11. 67' W. Prentice J. Damm
  12. 67' A. Sojberg A. Rebollar
  13. 73' T. Scott
  14. 77' D. Gutierrez T. Scott
  15. 87' B. Byaruhanga
  16. 87' C. Riley M. Doner
  17. 87' E. Johnson P. Wilson
  18. 88' D. Gomez
  19. 90'+1 J. Garcia
  20. 90'+8 P. Armenakas
  21. FT1-0

Đội hình

Oakland Roots HLV: Benny Feilhaber
  1. 1K. McIntosh
  2. 30M. Doner ▼ 87'
  3. 3J. Bravo ▼ 57'
  4. 15N. Hackshaw
  5. 4G. Margvelashvili
  6. 33K. Greene
  7. 25J. Damm ▼ 67'
  8. 77F. Bettache ▼ 67'
  9. 9P. Wilson ▼ 87'
  10. 10P. Armenakas
  11. 6D. Gomez

Dự bị 7

  1. 35R. Spiegel
  2. 5C. Riley ▲ 87'
  3. 18B. Byaruhanga ▲ 57'
  4. 45A. Elmasnaouy
  5. 12T. Gibson ▲ 67'
  6. 22E. Johnson ▲ 87'
  7. 7W. Prentice ▲ 67'
Monterey Bay HLV: Jordan Stewart
  1. 1N. Campuzano
  2. 22J. Garcia
  3. 28S. Guediri
  4. 7A. Rebollar ▼ 67'
  5. 2N. Gordon
  6. 5C. Guzman
  7. 13M. Fehr ▼ 46'
  8. 14P. Gallaway ▼ 58'
  9. 31L. Ivanovic ▼ 58'
  10. 27T. Scott ▼ 77'
  11. 41J. Klein

Dự bị 7

  1. 25D. Odle
  2. 4A. Lara
  3. 6W. Fonguck ▲ 58'
  4. 88X. Gnaulati ▲ 46'
  5. 20I. Paul ▲ 58'
  6. 16D. Gutierrez ▲ 77'
  7. 21A. Sojberg ▲ 67'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tulsa
30 50 - 30 +20 57
1
Louisville City
30 56 - 19 +37 73
2
Charleston Battery
30 62 - 32 +30 62
2
Sacramento Republic
30 44 - 27 +17 48
3
New Mexico United
30 45 - 41 +4 48
3
North Carolina
30 40 - 39 +1 45
4
El Paso Locomotive
30 47 - 45 +2 41
4
Hartford Athletic
30 48 - 36 +12 44
5
Pittsburgh Riverhounds
30 32 - 28 +4 44
5
San Antonio
30 39 - 38 +1 40
6
Loudoun United
30 45 - 48 -3 42
6
Phoenix Rising
30 48 - 48 0 40
7
Orange County SC
30 44 - 45 -1 39
7
Rhode Island
30 29 - 29 0 38
8
Colorado Springs
30 35 - 47 -12 37
8
Detroit City
30 33 - 35 -2 37
9
Indy Eleven
30 44 - 52 -8 35
9
Lexington
30 31 - 42 -11 36
10
Oakland Roots
30 42 - 52 -10 32
10
Tampa Bay Rowdies
30 43 - 50 -7 34
11
Inter Miami
30 29 - 44 -15 30
11
Monterey Bay
30 27 - 45 -18 29
12
Birmingham Legion
30 36 - 50 -14 27
12
Las Vegas Lights
30 23 - 50 -27 27

So sánh

36Trận đấu39
48Ghi được42
61Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu